cángàn(乾)
can dự, liên quan; thân cây; làm
bộ干(can)
干活儿 (gànhuór) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cán hoạt nhi", nghĩa tiếng Việt: làm việc (chân tay); làm lụng. Từ gồm 3 chữ: 干 (cán) + 活 (hoạt) + 儿 (nhi), tổng cộng 14 nét.
động từ
cángàn(乾)
can dự, liên quan; thân cây; làm
bộ干(can)
hoạthuó
sống, hoạt động; linh hoạt
bộ水(thuỷ)
nhiér(兒)
trẻ con, con cái; hậu tố danh từ
bộ儿(nhân)
Dễ nhầm几 凡
cán hoạt nhi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cán hoạt nhi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'làm việc', 'làm lụng'. Từ này chỉ việc chân tay cụ thể, khác với 工作 (công tác) là công việc nói chung.
干 cán + 活 hoạt + 儿 nhi → cán hoạt nhi
Đọc gànhuór, nghe kỹ thì chỉ có hai âm rưỡi: chữ 儿 cuối không thành một tiếng riêng, nó cuộn vào âm trước thành cái đuôi lưỡi cong. Thói quen khẩu ngữ ấy rải khắp miền Bắc Trung Quốc — 一点儿, 这儿, 哪儿, 花儿 — và bỏ hẳn chữ đó đi, viết 干活, câu vẫn đúng. Ở đây 儿 không mang nghĩa "trẻ con" như trong 儿子; từ điển ghi thẳng cho nó vai trò hậu tố danh từ, và đó là tất cả những gì nó làm.
干 chỉ 3 nét, tự nó đã là một bộ thủ, và gánh một chùm nghĩa rời rạc: can dự, thân cây, làm. Chùm ấy chia theo hai âm — đọc gān là can, đọc gàn là cán. Tiếng Việt chỉ mang về nửa đầu: can dự, can hệ, can thiệp (干涉). Còn nghĩa "làm", đúng nghĩa đang dùng ở đây, thì ta không mượn, nên âm cán đọc lên chẳng gợi được gì.
活 mang bộ 水 (thuỷ) bên trái, nghĩa gốc là sống. Chữ này thì tiếng Việt sở hữu rất chắc: hoạt động, sinh hoạt, linh hoạt, hoạt bát. Nhưng tiếng Trung còn đi thêm một bước ta không đi theo — 活 quay thành danh từ, 活儿 nghĩa là công việc, cụ thể là việc tay chân. Người Trung Quốc gọi tên lao động bằng chính chữ "sống": việc phải làm để mà sống.
Vì 干 là động và 活儿 là vật, hai chữ tách rời được, số lượng chen vào giữa chứ không đứng sau: 干点儿活儿, 干了一天活儿. Cũng đừng thay nó vào chỗ của 工作: 工作 là công việc nói chung, có hợp đồng, có bàn giấy; còn 干活儿 là 他在工地上干活儿, là 这些人正在地里干活儿.
Đọc theo âm Hán-Việt 'cán hoạt nhi' thì không hiểu được, hãy đi theo nghĩa từng chữ: 干 (cán) là làm, 活 (hoạt) vốn là sống — việc phải làm để sống chính là làm lụng. Chữ 活 có bộ 水 (thuỷ, nước) bên trái, gợi ý nước là nguồn sống; 儿 chỉ là đuôi 'nhi' của khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, không mang nghĩa.
他在工地上干活儿。
Tā zài gōngdì shàng gànhuór.
Anh ấy làm việc ở công trường.
我爸爸每天都要干活儿。
Wǒ bàba měitiān dōu yào gànhuór.
Bố tôi ngày nào cũng phải làm lụng.
干活儿的时候要注意安全。
Gànhuór de shíhou yào zhùyì ānquán.
Lúc làm việc phải chú ý an toàn.
他干活儿又快又好。
Tā gànhuór yòu kuài yòu hǎo.
Anh ấy làm việc vừa nhanh vừa tốt.
你今天还要干活儿吗?
Nǐ jīntiān hái yào gànhuór ma?
Hôm nay bạn còn phải làm việc nữa không?
这些人正在地里干活儿。
Zhèxiē rén zhèngzài dì lǐ gànhuór.
Những người này đang làm việc ngoài ruộng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License