打折dǎzhéđả chiết

打折 (dǎzhé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả chiết", nghĩa tiếng Việt: giảm giá; hạ giá. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 折 (chiết), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 打折

động từ

  1. 1giảm giá
  2. 2hạ giá

Cách viết các chữ trong từ 打折

đảdǎ

đánh, gõ, gọi (điện thoại)

bộ手(thủ)

Dễ nhầm钉 叮

chiếtzhé

bẻ gãy, gấp lại; chiết khấu

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 打折

đả chiết — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đả chiết' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giảm giá', 'sale'. Cách tính thì ngược với thói quen của ta: 打八折 là bán 80% giá gốc, tức GIẢM 20%, không phải giảm 80%.

Cách ghép từ 打折

打 đả + 折 chiết → đả chiết

Câu chuyện hình thành từ 打折

Chữ thứ hai của từ này người Việt đã cầm sẵn: 折 là chiết trong chiết khấu. Nghĩa đen của nó là bẻ, là gấp xuống — vẫn chữ ấy trong 骨折, gãy xương. Cái giá không bị trừ đi, nó bị gấp xuống còn một phần của chính nó.

Hình ảnh gấp giải thích luôn cách tính. 打八折 là gấp giá xuống còn tám phần mười; con số nằm giữa gọi tên phần còn lại phải trả, không gọi tên phần được bớt. 打五折 vì thế là một nửa. Cứ đọc 折 thành "còn lại" thì không bao giờ tính ngược.

Về mặt đặt câu, 打 và 折 rời nhau ra được, và khe giữa hai chữ chính là chỗ nhét con số vào. Cũng vì 折 đã ngồi sẵn ở ghế tân ngữ nên món hàng không chen vào sau được: muốn gọi tên nó thì đẩy lên làm chủ ngữ — 这家店正在打折, 冬天的衣服现在打折吗?

Chỗ lệch với tiếng Việt không nằm ở nghĩa mà ở tầng lời. Chiết khấu của ta đã trèo lên bàn giấy, thành chữ của hợp đồng và sổ sách; ngoài chợ hay trong trung tâm thương mại, người Việt nói giảm giá, hoặc mượn thẳng chữ sale. Tiếng Trung thì để 打折 ở ngay cửa hàng, dán lên mặt kính, ai đi qua cũng đọc.

Cách ghi nhớ từ 打折

折 (chiết) là bẻ gãy, gấp xuống — giá bị bẻ gập xuống thì thành giảm giá, đúng như 'chiết khấu' của tiếng Việt. Cả hai chữ đều mang bộ 手 (thủ, tay): 打 5 nét, 折 7 nét. Nhớ mẹo tính: con số trong 打…折 là phần PHẢI TRẢ.

Ví dụ với từ 打折

  • 这家店正在打折。

    Zhè jiā diàn zhèngzài dǎzhé.

    Cửa hàng này đang giảm giá.

  • 冬天的衣服现在打折吗?

    Dōngtiān de yīfu xiànzài dǎzhé ma?

    Quần áo mùa đông bây giờ có giảm giá không?

  • 打折的时候人特别多。

    Dǎzhé de shíhou rén tèbié duō.

    Lúc giảm giá thì người đông kinh khủng.

  • 这个牌子从来不打折。

    Zhège páizi cónglái bù dǎzhé.

    Hãng này chưa bao giờ giảm giá.

  • 我买的时候没打折,有点贵。

    Wǒ mǎi de shíhou méi dǎzhé, yǒudiǎn guì.

    Lúc tôi mua không giảm giá nên hơi đắt.

  • 节日的时候商场都会打折。

    Jiérì de shíhou shāngchǎng dōu huì dǎzhé.

    Vào dịp lễ thì trung tâm thương mại nào cũng giảm giá.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License