saichà
sai khác, chênh lệch; sai phái
bộ工(công)
差点儿 (chàdiǎnr) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sai điểm nhi", nghĩa tiếng Việt: suýt nữa; thiếu chút nữa; kém một chút. Từ gồm 3 chữ: 差 (sai) + 点 (điểm) + 儿 (nhi), tổng cộng 20 nét.
tính từ · phó từ
saichà
sai khác, chênh lệch; sai phái
bộ工(công)
điểmdiǎn(點)
chấm; điểm; giờ; gọi món
bộ火(hoả)
Dễ nhầm热 照
nhiér(兒)
trẻ con, con cái; hậu tố danh từ
bộ儿(nhân)
Dễ nhầm几 凡
sai điểm nhi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'sai điểm nhi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'suýt nữa', 'tí nữa thì'. Đây là khẩu ngữ, đứng trước động từ để nói việc gần xảy ra mà rốt cuộc không xảy ra.
差 sai + 点 điểm + 儿 nhi → sai điểm nhi
Nghĩa đen của ba chữ này dịch thẳng ra tiếng Việt được: 差 là chênh, là thiếu; 点 là một chấm, một chút. Thiếu một chút nữa thì việc đã xảy ra — đúng bằng chữ suýt. Âm "sai điểm nhi" không dẫn đi đâu, nhưng ở đây chẳng cần đến nó: hình ảnh đã nằm sẵn trong nghĩa từng chữ.
Cả ba viên gạch đều quen. 差 mang bộ 工 (công), từ điển ghi cho nó hai nghĩa — chênh lệch và sai phái — đúng hai chữ sai mà tiếng Việt còn giữ, một trong sai số, một trong khâm sai. 点 là điểm của địa điểm, quan điểm, điểm danh. Còn 儿 là nhi của nhi đồng, nhi khoa, nhưng ở đây nó không mang nghĩa gì: vỏn vẹn 2 nét, tự nó là một bộ thủ, và trong từ này chỉ là cái đuôi của khẩu ngữ Bắc Kinh. Bỏ đi, viết 差点, nghĩa không đổi.
Chỗ khó nằm ở chỗ khác. 差点儿迟到了 là không đến muộn; 差点儿把钱包丢了 là cái ví vẫn còn. Với việc mình không mong xảy ra, thêm chữ 没 vào hay không cũng thế — kết cục vẫn là việc đã không xảy ra. Nhưng với việc mình mong, hai cách nói tách hẳn nhau: 差点儿赢了比赛 là rốt cuộc thua, còn 雨太大了,我差点儿没找到路 là cuối cùng vẫn tìm ra đường. Muốn dùng đúng thì đừng dịch từng chữ, hãy hỏi: người nói mong điều đó hay sợ điều đó?
Còn một lối dùng nữa, quay về đúng nghĩa đen của hai chữ đầu: 这件衣服差点儿意思 — bộ đồ còn thiếu một chút gì đó, chưa tới. Và ở cả hai lối, 差点儿 luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau.
Nhớ theo nghĩa từng chữ: 差 (sai) là thiếu, kém; 点 (điểm) là một chút — thiếu một chút nữa thì đã xảy ra, đúng bằng chữ 'suýt' của tiếng Việt. 差 có bộ 工 (công) ở dưới, 点 có bộ 火 (hoả) bốn chấm ở dưới đáy.
我差点儿迟到了。
Wǒ chàdiǎnr chídào le.
Tôi suýt nữa thì đến muộn.
他差点儿把钱包丢了。
Tā chàdiǎnr bǎ qiánbāo diū le.
Anh ấy suýt làm mất ví.
这道题我差点儿做错。
Zhè dào tí wǒ chàdiǎnr zuò cuò.
Câu này tôi suýt làm sai.
雨太大了,我差点儿没找到路。
Yǔ tài dà le, wǒ chàdiǎnr méi zhǎodào lù.
Mưa to quá, tôi suýt không tìm được đường.
他跑得很快,差点儿赢了比赛。
Tā pǎo de hěn kuài, chàdiǎnr yíng le bǐsài.
Anh ấy chạy rất nhanh, suýt nữa thì thắng cuộc thi.
这件衣服差点儿意思。
Zhè jiàn yīfu chàdiǎnr yìsi.
Bộ đồ này còn thiếu một chút gì đó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License