tiếpjiē
tiếp nhận, nối liền
bộ手(thủ)
Dễ nhầm拉 提
接着 (jiēzhe) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiếp trứ", nghĩa tiếng Việt: tiếp đó, rồi sau đó; làm tiếp; hứng lấy, đỡ lấy. Từ gồm 2 chữ: 接 (tiếp) + 着 (trứ), tổng cộng 22 nét.
động từ · phó từ
tiếpjiē
tiếp nhận, nối liền
bộ手(thủ)
Dễ nhầm拉 提
trứzhe(著)
mặc; tiếp xúc; đang (trợ từ)
bộ目(mục)
Dễ nhầm看 差
tiếp trứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tiếp trứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'rồi sau đó', 'nói tiếp', 'làm tiếp'. Còn một nghĩa cụ thể hay bị quên: 接着 là 'hứng lấy' khi ai đó ném đồ cho mình.
接 tiếp + 着 trứ → tiếp trứ
Nghĩa cụ thể nhất của 接着 lại hay bị bỏ quên: ném cho ai một vật rồi bảo 你接着 là bảo họ hứng lấy. Bàn tay trong chữ 接 vẫn còn nguyên ở đó. Từ động tác đón lấy một vật đang bay, chữ này bước sang đón lấy một việc đang dở — và đó là toàn bộ đời sống ngữ pháp của nó.
Nên 接着 không phải là "sau đó" chung chung. Nó nối vào đúng cái vừa bị bỏ giữa chừng: 吃完饭我们接着聊 là câu chuyện đang nói dở, ăn xong quay lại nói tiếp; 我们是休息一下还是接着做 là công việc vẫn nằm nguyên đó. Chỗ này 然后 không thay được, vì 然后 chỉ báo rằng có việc kế tiếp, việc gì cũng được, chẳng cần dính dáng gì đến việc trước.
Nó làm hai vai. Đứng ngay trước một động từ thì cả cụm nghĩa là "làm tiếp việc ấy": 接着说, 接着做. Đứng đầu vế sau, có dấu phẩy phía trước, thì nó thành lời dẫn chuyện: 他说完,接着大家都笑了 — người tiếp theo bước vào, mạch chuyện không đứt quãng.
Người Việt gắn chữ tiếp vào sau động từ: nói tiếp, làm tiếp, học tiếp. Tiếng Trung gắn vào phía trước. Vẫn chữ 接 ta dùng hằng ngày trong tiếp tục, tiếp theo, tiếp nhận, chỉ khác mỗi chỗ đứng — và chính chỗ đứng ấy là thứ phải sửa lại khi tập nói.
接 (tiếp) là đón lấy, nối vào, mang bộ 手 (thủ, tay), 11 nét — nghĩa 'hứng lấy' bằng tay vẫn còn nguyên trong 你接着. Từ 'nối vào' mà ra nghĩa 'rồi tiếp đó'. 着 ở đây 11 nét, thuộc bộ 目 (mục).
你先说,我接着说。
Nǐ xiān shuō, wǒ jiēzhe shuō.
Bạn nói trước, tôi nói tiếp.
吃完饭我们接着聊。
Chī wán fàn wǒmen jiēzhe liáo.
Ăn xong chúng ta nói chuyện tiếp.
他说完,接着大家都笑了。
Tā shuō wán, jiēzhe dàjiā dōu xiào le.
Anh ấy nói xong thì mọi người đều cười.
我们是休息一下还是接着做?
Wǒmen shì xiūxi yíxià háishi jiēzhe zuò?
Chúng ta nghỉ một lát hay làm tiếp?
我扔球,你接着。
Wǒ rēng qiú, nǐ jiēzhe.
Tôi ném bóng, bạn đỡ lấy nhé.
老师问完,他接着回答了。
Lǎoshī wèn wán, tā jiēzhe huídá le.
Thầy hỏi xong là cậu ấy trả lời ngay.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License