bàipái
xếp thành hàng; hàng, dãy
bộ手(thủ)
排球 (páiqiú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bài cầu", nghĩa tiếng Việt: bóng chuyền. Từ gồm 2 chữ: 排 (bài) + 球 (cầu), tổng cộng 22 nét.
danh từ
bàipái
xếp thành hàng; hàng, dãy
bộ手(thủ)
cầuqiú
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
bài cầu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bài cầu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bóng chuyền'. Cùng họ với 篮球 (lam cầu — bóng rổ) và 足球 (túc cầu — bóng đá); trong ba từ chỉ 'túc cầu' là còn nghe được ở tiếng Việt.
排 bài + 球 cầu → bài cầu
Ba môn bóng, ba chữ đầu khác nhau, một chữ đuôi giống nhau: 排球, 篮球, 足球. Chúng cho thấy tiếng Trung đặt tên môn chơi bằng chi tiết cụ thể nhất của luật: 篮 (lam) là cái rổ, cái làn; 足 (túc) là cái chân. Còn 排 thì từ điển ghi "xếp thành hàng; hàng, dãy" — hàng người dàn ra hai bên lưới; cũng có cách đọc nó theo động tác đẩy bóng. Cái tên chịu được cả hai lối hiểu.
Chữ đáng học nhất là 球, vì tiếng Việt sở hữu nó trọn vẹn dưới âm cầu: địa cầu, bán cầu, nhãn cầu, khinh khí cầu, cầu thủ. Từ điển cho 球 cả nghĩa "trái đất" — chính là 地球, quả bóng lớn nhất mà ta đang đứng lên. 排 cũng có mặt trong tiếng Việt ở chữ bài của an bài, tức 安排: sắp đặt cho đâu vào đấy, vẫn nguyên nghĩa xếp hàng.
Bộ thủ kể tiếp câu chuyện. 排 mang bộ 手 (thủ, tay) viết dạng đứng bên trái, hợp với môn chơi bằng tay — và hễ câu mẫu nói tới việc chơi thì động từ luôn là 打: 打排球. 球 thì mang bộ 玉 (ngọc); theo cách giải thích cổ, chữ này vốn dính với một món ngọc tròn, còn quả bóng sân cỏ thì đến sau rất lâu.
Thuộc một chữ 球 là mở được cả sân vận động, nên phần khó nằm ở chữ đầu: ra khỏi sân bóng, 排 quay về nghĩa "hàng, dãy", không liên quan gì tới quả bóng nữa. Và 排球 vừa là môn thể thao vừa là quả bóng ấy, nên nó ghép thẳng được vào tên đội: 中国女子排球队.
排 (bài) là xếp thành hàng, cũng gợi động tác đẩy bóng; 球 (cầu) là quả bóng. Môn bóng mà người chơi đứng thành hàng đẩy bóng qua lưới chính là bóng chuyền. Chữ 排 11 nét, có bộ 手 (thủ, tay) viết dạng đứng bên trái — đúng môn chơi bằng tay; 球 11 nét, bộ 玉 (ngọc) bên trái.
我们下午去打排球。
Wǒmen xiàwǔ qù dǎ páiqiú.
Chiều nay chúng tôi đi chơi bóng chuyền.
你会打排球吗?
Nǐ huì dǎ páiqiú ma?
Bạn biết chơi bóng chuyền không?
中国女子排球队很有名。
Zhōngguó nǚzǐ páiqiú duì hěn yǒumíng.
Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc rất nổi tiếng.
他不喜欢排球,喜欢足球。
Tā bù xǐhuan páiqiú, xǐhuan zúqiú.
Cậu ấy không thích bóng chuyền, thích bóng đá.
操场上有人在打排球。
Cāochǎng shàng yǒu rén zài dǎ páiqiú.
Trên sân trường có người đang chơi bóng chuyền.
打排球对身体很好。
Dǎ páiqiú duì shēntǐ hěn hǎo.
Chơi bóng chuyền rất tốt cho cơ thể.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License