chỉzhǐ(紙)
giấy
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm低 底
纸巾 (zhǐjīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉ cân", nghĩa tiếng Việt: khăn giấy; giấy ăn. Từ gồm 2 chữ: 纸 (chỉ) + 巾 (cân), tổng cộng 10 nét.
danh từ
chỉzhǐ(紙)
giấy
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm低 底
cânjīn
khăn
bộ巾(cân)
chỉ cân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chỉ cân' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khăn giấy', 'giấy ăn'. Chữ 巾 (cân) là cái khăn, gặp lại trong 毛巾 (mao cân) là khăn mặt.
纸 chỉ + 巾 cân → chỉ cân
Thứ đặt sẵn trên bàn quán ăn là 纸巾; thứ treo trong nhà tắm là 毛巾. Hai từ chỉ khác nhau ở chữ đầu, còn chữ cuối thì không đổi: hễ là một tấm khăn, tiếng Trung đóng 巾 vào cuối. Học một chữ, mở được cả ngăn tủ đồ vải trong nhà.
巾 (cân) tự nó là một bộ thủ, ba nét, và từ điển ghi cho nó gọn lỏn một chữ: khăn. Theo lối chiết tự truyền thống, người ta vẫn giải nó là hình tấm vải rủ xuống. Âm cân này thì tiếng Việt hầu như không giữ lại chỗ nào — ta nói khăn, một từ thuần Việt — nên "chỉ cân" nghe xa lạ hoàn toàn, dù không chữ nào trong đó khó.
纸 (chỉ) là giấy, và nó mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ). Tiếng Trung xếp giấy vào họ hàng nhà sợi, đúng như cách người ta thật sự làm ra giấy. Phần bên phải chữ mới là chỗ phải cẩn thận: nó khiến 纸 dễ bị đọc nhầm thành 低 hoặc 底, hai chữ quen mặt hơn nhiều; cứ nhìn bộ bên trái trước là phân biệt được.
Trật tự hai chữ đảo ngược hẳn so với tiếng Việt. Ta nói khăn giấy: vật chính trước, chất liệu sau. Tiếng Trung nói 纸巾: chất liệu trước, vật chính sau. Quy tắc ấy đúng ở khắp nơi, nên trong một từ ghép tiếng Trung, chữ đứng cuối luôn là chữ cho biết rốt cuộc đó là cái gì. Cách đếm cũng bám vào chữ cuối ấy: 一张 một tờ khi rút ra dùng, 一包 một gói khi mua về.
纸 (chỉ) là giấy — 'chỉ' trong 'chỉ tệ' nghĩa là tiền giấy; 巾 (cân) là cái khăn. Khăn làm bằng giấy chính là khăn giấy. Chữ 巾 chỉ 3 nét và tự nó là một bộ thủ, theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ tấm vải rủ xuống; 纸 7 nét, có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái.
请给我一张纸巾。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐjīn.
Cho tôi xin một tờ khăn giấy.
包里还有纸巾吗?
Bāo lǐ hái yǒu zhǐjīn ma?
Trong túi còn khăn giấy không?
他用纸巾擦了擦手。
Tā yòng zhǐjīn cā le cā shǒu.
Anh ấy lấy khăn giấy lau tay.
饭馆的桌子上放着纸巾。
Fànguǎn de zhuōzi shàng fàngzhe zhǐjīn.
Trên bàn quán ăn có để sẵn khăn giấy.
我忘了买纸巾。
Wǒ wàng le mǎi zhǐjīn.
Tôi quên mua khăn giấy rồi.
纸巾用完了,别忘了再买。
Zhǐjīn yòng wán le, bié wàng le zài mǎi.
Khăn giấy dùng hết rồi, nhớ mua thêm nhé.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License