快餐kuàicānkhoái xan

快餐 (kuàicān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoái xan", nghĩa tiếng Việt: đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh; suất cơm làm sẵn. Từ gồm 2 chữ: 快 (khoái) + 餐 (xan), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 快餐

danh từ

  1. 1đồ ăn nhanh
  2. 2thức ăn nhanh
  3. 3suất cơm làm sẵn

Cách viết các chữ trong từ 快餐

khoáikuài

nhanh; vui vẻ; sắp

bộ心(tâm)

xancān

bữa ăn, món ăn

bộ饣(thực)

Âm Hán-Việt của 快餐

khoái xan — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khoái xan' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đồ ăn nhanh', 'thức ăn nhanh'. Ở Trung Quốc 快餐 không chỉ là gà rán kiểu Tây mà còn là suất cơm hộp làm sẵn.

Lượng từ dùng với 快餐

  • 份fèn→ suất / phần

Cách ghép từ 快餐

快 khoái + 餐 xan → khoái xan

Câu chuyện hình thành từ 快餐

Học một chữ để mở cả một dãy: 餐 là chữ như thế. 快餐, 中餐, 西餐, 早餐, 餐厅, 餐桌 — nhận ra nó ở một chỗ là nhận ra ở tất cả những chỗ còn lại. Âm Hán-Việt xan thì tiếng Việt không dùng, nhưng đó là mất mát nhỏ so với cái được.

Chữ 餐 gồm mười sáu nét và mang bộ 饣, dạng viết gọn của 食 — bộ ăn, cũng là bộ nằm trong 饭, 饿, 饺. Người Việt không nói xan nhưng nói rất nhiều thứ với chính chữ 食 kia dưới âm thực: thực đơn, thực phẩm, ẩm thực. Nghĩa thì gặp nhau, chỉ có con đường vào tiếng Việt là khác.

快 thú vị hơn. Từ điển ghi cho nó ba nghĩa — nhanh, vui vẻ, sắp — và bộ thủ là 心 (tâm), quả tim. Tiếng Việt mượn chữ này gần như chỉ ở nhánh "vui": khoái chí, khoái lạc, khoái cảm. Tiếng Trung ngày nay lại dùng gần như chỉ ở nhánh "nhanh": 快点, 很快, 快车. Cùng một chữ, hai ngôn ngữ đi về hai phía, và bộ tim còn nằm đó nhắc rằng ban đầu chúng là một.

Chỗ dễ hiểu lệch nằm ở hình ảnh. Nghe "đồ ăn nhanh", người Việt nghĩ ngay đến gà rán và hamburger, nhưng 一份快餐二十块钱 thì đang nói về một hộp cơm bán sẵn. Lượng từ 份 (suất, phần) xác nhận điều đó: cái được đếm là một suất ăn, không phải một món Tây.

Cách ghi nhớ từ 快餐

快 (khoái) là nhanh — 'khoái' trong 'khoái mã'; 餐 (xan) là bữa ăn. Bữa ăn làm nhanh, ăn cũng nhanh, chính là đồ ăn nhanh. Chữ 快 7 nét, có bộ 心 (tâm, lòng) viết dạng đứng bên trái, vì 快 còn mang nghĩa vui vẻ.

Ví dụ với từ 快餐

  • 中午我常常吃快餐。

    Zhōngwǔ wǒ chángcháng chī kuàicān.

    Buổi trưa tôi hay ăn đồ ăn nhanh.

  • 快餐虽然方便,但是不健康。

    Kuàicān suīrán fāngbiàn, dànshì bú jiànkāng.

    Đồ ăn nhanh tuy tiện nhưng không tốt cho sức khoẻ.

  • 附近有快餐店吗?

    Fùjìn yǒu kuàicāndiàn ma?

    Gần đây có tiệm đồ ăn nhanh không?

  • 他不喜欢吃快餐。

    Tā bù xǐhuan chī kuàicān.

    Cậu ấy không thích ăn đồ ăn nhanh.

  • 一份快餐二十块钱。

    Yí fèn kuàicān èrshí kuài qián.

    Một suất cơm nhanh giá hai mươi tệ.

  • 时间来不及了,我们买快餐吧。

    Shíjiān láibují le, wǒmen mǎi kuàicān ba.

    Không kịp giờ rồi, mình mua đồ ăn nhanh đi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License