车速chēsùxa tốc

phồn thể: 車速

车速 (chēsù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xa tốc", nghĩa tiếng Việt: tốc độ xe; vận tốc xe. Từ gồm 2 chữ: 车 (xa) + 速 (tốc), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 车速

danh từ

  1. 1tốc độ xe
  2. 2vận tốc xe

Cách viết các chữ trong từ 车速

xachē(車)

xe, xe cộ

bộ车(xa)

Dễ nhầm东 连

tốcsù

nhanh, tốc độ

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 车速

xa tốc — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'xa tốc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tốc độ xe'. Chữ 速 (tốc) đúng là 'tốc' trong 'tốc độ', nhưng ghép sau 车 thì sang tiếng Việt phải đảo lại thứ tự.

Cách ghép từ 车速

车 xa + 速 tốc → xa tốc

Câu chuyện hình thành từ 车速

Quân xe trên bàn cờ tướng viết là 車 — và đó chính là chữ 车 này. Tiếng Việt mượn nó hai lần ở hai thời điểm: lần sớm thành xe, tiếng nói hằng ngày, lần sau thành xa trong hỏa xa, xa giá. Vì lần mượn sớm quá thành công nên xa nghe đã cổ, và một từ mở đầu bằng xa thì tai người Việt không còn bắt được nữa.

Chữ sau lại dễ: 速 đúng là tốc trong tốc độ, cấp tốc, tốc hành, gia tốc, thần tốc. Nó mang bộ 辶 (sước), bộ thủ bám theo gần như mọi chữ nói chuyện đi lại — cùng họ với 送, 过, 进, và cả 迟 của 迟到. Thấy 辶 là biết chữ có dính đến việc di chuyển, dù chưa đoán ra nghĩa.

Vậy hai viên gạch đều quen, chỉ bức tường là lạ, và cái lạ nằm ở thứ tự. Tiếng Trung đặt vật trước, thuộc tính sau; tiếng Việt phải lộn ngược lại. Nắm đúng một phép lộn ấy là có luôn cả một họ từ: 风速 tốc độ gió, 光速 tốc độ ánh sáng, 网速 tốc độ mạng. Khuôn X速 sinh từ mới không cần ai dạy.

Còn một chi tiết nhỏ mà sáu câu ví dụ để lộ: 车速 nhận được cả hai lối mô tả. Nó nhanh chậm như một chuyển động — 车速太快很危险, 下雨的时候车速要慢一点儿 — nhưng cũng cao thấp như một con số đo được: 城里的车速一般不高. Tiếng Việt cũng cho phép cả hai, nên chỗ này không phải nhớ gì thêm.

Cách ghi nhớ từ 车速

车 (xa) là xe, 速 (tốc) là nhanh — đúng chữ 'tốc' trong 'tốc độ'. Ghép lại là tốc độ của xe, chỉ cần nhớ đảo thứ tự khi dịch. Chữ 速 10 nét, mang bộ 辶 (sước, bước đi) — bộ này bám theo hầu hết các chữ nói về đi lại.

Ví dụ với từ 车速

  • 这条路上车速不能超过六十。

    Zhè tiáo lù shàng chēsù bù néng chāoguò liùshí.

    Trên đường này tốc độ xe không được quá sáu mươi.

  • 下雨的时候车速要慢一点儿。

    Xiàyǔ de shíhou chēsù yào màn yìdiǎnr.

    Trời mưa thì tốc độ xe phải chậm lại một chút.

  • 车速太快很危险。

    Chēsù tài kuài hěn wēixiǎn.

    Xe chạy nhanh quá thì rất nguy hiểm.

  • 你的车速是多少?

    Nǐ de chēsù shì duōshao?

    Tốc độ xe của bạn là bao nhiêu?

  • 城里的车速一般不高。

    Chéng lǐ de chēsù yìbān bù gāo.

    Trong thành phố tốc độ xe thường không cao.

  • 警察提醒他注意车速。

    Jǐngchá tíxǐng tā zhùyì chēsù.

    Cảnh sát nhắc anh ấy chú ý tốc độ xe.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License