笔试bǐshìbút thí

phồn thể: 筆試

笔试 (bǐshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bút thí", nghĩa tiếng Việt: thi viết; phần thi viết. Từ gồm 2 chữ: 笔 (bút) + 试 (thí), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 笔试

động từ

  1. 1thi viết
  2. 2phần thi viết

Cách viết các chữ trong từ 笔试

bútbǐ(筆)

bút; nét bút

bộ竹(trúc)

Dễ nhầm毛 笑

thíshì(試)

thử; thi

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm拭 轼

Âm Hán-Việt của 笔试

bút thí — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bút thí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thi viết', 'phần thi viết'. Đi cặp với 口试 (khẩu thí) là thi nói, thi vấn đáp.

Cách ghép từ 笔试

笔 bút + 试 thí → bút thí

Câu chuyện hình thành từ 笔试

Trên một lịch thi tiếng Trung, các vòng thi được gọi tên bằng cách đổi chữ đứng trước 试: 笔试 rồi 面试, trong nhà trường còn 口试. Chữ đầu cho biết thi bằng gì — bằng bút, bằng mặt đối mặt, bằng miệng. Tiếng Việt xếp ngược lại: động từ thi đứng trước, cách thức nói sau — thi viết, thi vấn đáp.

Cả hai viên gạch đều là người quen. 笔 là bút, sống khỏe trong tiếng Việt cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: bút danh, bút ký, tùy bút, chấp bút. 试 là thí của thí nghiệm, thí điểm, và của khảo thí — tức 考试 đọc theo âm Hán-Việt, cụm từ vẫn còn nguyên trong tên các hội đồng thi cử. Vậy mà xếp hai viên gạch cạnh nhau thì bức tường không đứng được.

Từ điển xếp 笔 vào bộ 竹 (trúc); theo lối chiết tự quen thuộc, bản giản thể ghép đúng hai vật liệu làm nên cây bút lông — ống tre ở trên, túm lông ở dưới — và chính chữ 毛 (mao, lông) ấy được ghi chú là dễ nhìn lộn với 笔. Còn 试 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói), nhắc rằng thi cử vốn là chuyện hỏi đáp, dù 笔试 lại đúng là vòng thi không nói câu nào.

Bẫy nằm ở từ đi liền sau nó: 笔试以后还要面试. 面试 không phải "thi mặt" mà là phỏng vấn, một vòng không viết chữ nào. Và 笔试 thường đứng như một mục trên lịch chứ không như việc mình làm: 明天上午有笔试, 笔试一共两个小时, 你通过笔试了吗. Muốn khen ai làm bài tốt thì phải mượn thêm động từ: 他笔试考得很好.

Cách ghi nhớ từ 笔试

笔 (bút) là cây bút; 试 (thí) là thi, là thử. Thi bằng bút chính là thi viết. Chữ 笔 10 nét, có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên vì bút lông xưa cắm vào ống tre; 试 8 nét, có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái.

Ví dụ với từ 笔试

  • 明天上午有笔试。

    Míngtiān shàngwǔ yǒu bǐshì.

    Sáng mai có thi viết.

  • 他笔试考得很好。

    Tā bǐshì kǎo de hěn hǎo.

    Anh ấy thi viết rất tốt.

  • 笔试一共两个小时。

    Bǐshì yígòng liǎng ge xiǎoshí.

    Bài thi viết tổng cộng hai tiếng.

  • 你通过笔试了吗?

    Nǐ tōngguò bǐshì le ma?

    Bạn qua được phần thi viết chưa?

  • 笔试以后还要面试。

    Bǐshì yǐhòu hái yào miànshì.

    Sau thi viết còn phải phỏng vấn.

  • 这次笔试不太难。

    Zhè cì bǐshì bú tài nán.

    Lần thi viết này không khó lắm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License