thịshì
chợ, thành phố, thị trường
bộ巾(cân)
Dễ nhầm巾 布
市区 (shìqū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thị khu", nghĩa tiếng Việt: nội thành; khu trung tâm thành phố. Từ gồm 2 chữ: 市 (thị) + 区 (khu), tổng cộng 9 nét.
danh từ
thịshì
chợ, thành phố, thị trường
bộ巾(cân)
Dễ nhầm巾 布
khuqū(區)
khu vực, phân biệt, chia ra
bộ匸(hệ)
Dễ nhầm匹 匠
thị khu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thị khu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nội thành', 'trong trung tâm'. Trái nghĩa là 郊区 (ngoại ô).
市 thị + 区 khu → thị khu
Âm thị trong tiếng Việt có mấy chữ Hán khác nhau đội chung, nên phải tách ra trước đã. 市 không phải chữ thị của thị lực, cũng không phải chữ Thị trong tên đệm của phụ nữ. Nó là chữ của đô thị, thành thị, thị trấn, thị xã, thị trường, siêu thị — cái chợ, rồi cả nơi có chợ.
Vì sao tiếng Trung cần hẳn một từ cho phần lõi thành phố? Bởi một 市 bên đó là đơn vị hành chính rộng hơn cái ta hình dung: bên trong nó còn có huyện, có làng, có ruộng. Nói "trong thành phố" vì thế chưa đủ rõ, phải chỉ ra vùng đã xây kín — và 市区 làm đúng việc ấy.
Nhìn bản dịch các câu ví dụ sẽ thấy tiếng Việt cứ phải gắn thêm một hướng đi mà tiếng Trung không có. 去市区逛街 thành "vào trung tâm", 这路公交车不去市区 thành "không vào nội thành". Ta hình dung thành phố như một cái vòng có trong có ngoài nên buộc phải chọn vào hay ra; 去 và 到 của tiếng Trung thì trung tính, chỉ nói đích đến.
Trong câu, 市区 là danh từ chỉ nơi chốn nên đi thẳng với 在, 到, 去 mà không cần thêm gì: 住在市区. Muốn nhấn cái bên trong thì mới thêm 里 — 市区里车太多. Và nhớ tách nó khỏi 市中心: 市中心 là một điểm, chỗ đông đúc nhất; 市区 là cả vùng nội thành, gồm nhiều khu phố, nhiều điểm như thế.
市 (thị) là thành phố, 5 nét, bộ 巾 (cân); 区 (khu) chỉ 4 nét, thuộc bộ 匸 (hệ) — cái khung hở một bên, gợi ý một vùng được khoanh lại. Vùng lõi của thành phố = nội thành. Nhớ cặp 市区 ↔ 郊区.
我住在市区,上班很方便。
Wǒ zhù zài shìqū, shàngbān hěn fāngbiàn.
Tôi ở nội thành nên đi làm rất tiện.
从机场到市区要多长时间?
Cóng jīchǎng dào shìqū yào duō cháng shíjiān?
Từ sân bay vào trung tâm mất bao lâu?
市区的房子很贵。
Shìqū de fángzi hěn guì.
Nhà trong nội thành rất đắt.
周末我们去市区逛街吧。
Zhōumò wǒmen qù shìqū guàngjiē ba.
Cuối tuần bọn mình vào trung tâm dạo phố nhé.
这路公交车不去市区。
Zhè lù gōngjiāochē bú qù shìqū.
Tuyến xe buýt này không vào nội thành.
市区里车太多,开车不方便。
Shìqū lǐ chē tài duō, kāichē bù fāngbiàn.
Trong nội thành xe đông quá, lái xe không tiện.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License