đaduō
nhiều
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm夕 名
多样 (duōyàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đa dạng", nghĩa tiếng Việt: đa dạng; nhiều kiểu; phong phú. Từ gồm 2 chữ: 多 (đa) + 样 (dạng), tổng cộng 16 nét.
tính từ
đaduō
nhiều
bộ夕(tịch)
Dễ nhầm夕 名
dạngyàng(樣)
dáng vẻ; kiểu, mẫu
bộ木(mộc)
Dễ nhầm洋 祥
đa dạng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Hán-Việt 'đa dạng' là từ tiếng Việt rất quen và nghĩa trùng khớp: nhiều kiểu, nhiều loại. Trong tiếng Trung nó hay đi thành cụm 多种多样 để nhấn mạnh thêm.
多 đa + 样 dạng → đa dạng
Vì sao một chữ chỉ "kiểu dáng" lại được làm bằng gỗ? Bộ của 样 là 木 (mộc). Theo cách giải thích cổ, dạng phồn thể 樣 ban đầu chỉ một loại quả cây rồi mới được mượn sang nghĩa "mẫu, kiểu"; cái bộ gỗ còn lại là chỗ dễ nhớ nhất — cái khuôn thợ đẽo sẵn bằng gỗ để theo đó làm ra hàng loạt. 样 vì thế là cái mẫu: 一样 là cùng một mẫu, 那样 là mẫu kia.
Chữ 多 thuộc bộ 夕 (tịch, chiều tối), viết đúng là hai chữ 夕 chồng lên nhau; theo lối chiết tự truyền thống, chiều nối chiều thì thành ra nhiều. Ghép lại, 多样 là nhiều khuôn, nhiều mẫu khác nhau — sự khác kiểu, chứ không phải số lượng.
Hai chữ này người Việt vốn đã cầm sẵn trong tay: 多 cho đa số, đa tài, đa nghi, đa cảm, đa phương; 样 cho hình dạng, dạng thức, dị dạng, nguyên dạng.
Nghĩa hai bên không trôi đi đâu, phần lớn vì đây là một từ trẻ, vào cả hai ngôn ngữ qua cùng một lớp văn bản khoa học và hành chính hiện đại — 生物多样性 với "đa dạng sinh học" là cùng một khuôn dịch. Chỗ lệch nằm ở ngữ pháp: tiếng Việt biến từ này thành danh từ và động từ rất thoải mái (sự đa dạng, đa dạng hoá), còn tiếng Trung phải đổi chữ, danh từ là 多样性 và động từ là 多样化. Trong lời nói hằng ngày, người Trung cũng thường chọn cụm 各种各样 hơn là thả 多样 đứng trơ một mình.
多 (đa) là nhiều; 样 (dạng) là kiểu, dáng. Nhiều kiểu chính là đa dạng — tiếng Việt mượn nguyên cả từ. Chữ 多 6 nét, thuộc bộ 夕 (tịch, chiều tối) và viết đúng bằng hai chữ 夕 chồng lên nhau; 样 10 nét, bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái.
学校的活动内容很多样。
Xuéxiào de huódòng nèiróng hěn duōyàng.
Nội dung hoạt động của trường rất đa dạng.
现在的学习方法越来越多样。
Xiànzài de xuéxí fāngfǎ yuèláiyuè duōyàng.
Cách học bây giờ ngày càng đa dạng.
这里的水果又多样又新鲜。
Zhèlǐ de shuǐguǒ yòu duōyàng yòu xīnxiān.
Trái cây ở đây vừa nhiều loại vừa tươi.
你觉得节目多样吗?
Nǐ juéde jiémù duōyàng ma?
Bạn thấy chương trình có đa dạng không?
这家店的东西不太多样。
Zhè jiā diàn de dōngxi bú tài duōyàng.
Đồ ở tiệm này không đa dạng lắm.
多样的选择让人很难决定。
Duōyàng de xuǎnzé ràng rén hěn nán juédìng.
Lựa chọn đa dạng khiến người ta khó quyết định.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License