十字路口shízì lùkǒuthập tự lộ khẩu

十字路口 (shízì lùkǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thập tự lộ khẩu", nghĩa tiếng Việt: ngã tư. Từ gồm 4 chữ: 十 (thập) + 字 (tự) + 路 (lộ) + 口 (khẩu), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 十字路口

danh từ

  1. ngã tư

Cách viết các chữ trong từ 十字路口

thậpshí

mười; đầy đủ

bộ十(thập)

Dễ nhầm千 干

tựzì

chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)

bộ子(tử)

Dễ nhầm学 子

lộlù

đường đi; con đường

bộ足(túc)

khẩukǒu

miệng; cửa

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm囗 日

Âm Hán-Việt của 十字路口

thập tự lộ khẩu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thập tự lộ khẩu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngã tư'. Tiếng Trung tả theo hình chữ 十 (thập) — hai đường cắt nhau thành hình chữ thập.

Cách ghép từ 十字路口

十 thập + 字 tự + 路 lộ + 口 khẩu → thập tự lộ khẩu

Câu chuyện hình thành từ 十字路口

Hội Chữ thập đỏ — người Việt đã quen gọi tên một hình bằng chữ thập, bởi 十 vẽ đúng cái dấu cộng ấy. 十字 trong 十字路口 nghĩa là "hình chữ thập", không hơn. Bản thân 十 (thập) là một bộ thủ, chỉ hai nét, và từ điển ghi cho nó nghĩa "mười; đầy đủ" — con số tròn trịa nhất của tiếng Trung.

字 (tự) là chữ viết, chữ ta gặp trong văn tự, Hán tự, tự điển. Ghép 十字 lại thì không còn chuyện số mười nữa. Rồi đến 路口: 路 (lộ) là con đường và nó mang bộ 足 (túc, chân) — đường là thứ được đo bằng bước chân; 口 (khẩu) là miệng, là cửa, chữ người Việt vẫn dùng trong cửa khẩu, hải khẩu. 路口 là chỗ con đường há miệng ra.

Chỗ hay nhất của từ này là cách hai ngôn ngữ chọn thứ để nói. Tiếng Việt đếm: ngã ba, ngã tư, ngã năm, ngã bảy — cái tên cho biết có mấy lối đi. Tiếng Trung vẽ: cái tên cho biết ngã ấy trông ra sao. Một bên đứng giữa ngã mà đếm đường, một bên đứng trên cao mà nhìn xuống hình. Cùng một chỗ, hai kiểu quan sát.

Vì tả hình nên tên này chỉ dùng được cho đúng cái hình đó; ngã ba không gọi bằng 十 được. Bù lại, 口 là một cái đuôi rất chăm chỉ: chỗ nào có cái miệng mở ra thì tiếng Trung đóng 口 vào cuối — 门口 là cửa ra vào, 出口 là lối ra, 入口 là lối vào. Nhớ một chữ, mở được cả một loạt biển chỉ đường.

Cách ghi nhớ từ 十字路口

Nhìn chữ là ra nghĩa: 十 (thập) là số mười, viết đúng hình dấu cộng — hai con đường cắt nhau; 路口 (lộ khẩu) là chỗ đường mở ra. Đường cắt nhau hình chữ thập chính là ngã tư.

Ví dụ với từ 十字路口

  • 前面的十字路口向右拐。

    Qiánmiàn de shízì lùkǒu xiàng yòu guǎi.

    Đến ngã tư phía trước thì rẽ phải.

  • 十字路口有红绿灯。

    Shízì lùkǒu yǒu hónglǜdēng.

    Ở ngã tư có đèn giao thông.

  • 他站在十字路口等人。

    Tā zhàn zài shízì lùkǒu děng rén.

    Anh ấy đứng ở ngã tư chờ người.

  • 过十字路口要小心。

    Guò shízì lùkǒu yào xiǎoxīn.

    Qua ngã tư phải cẩn thận.

  • 银行就在十字路口旁边。

    Yínháng jiù zài shízì lùkǒu pángbiān.

    Ngân hàng ngay cạnh ngã tư.

  • 这个十字路口经常堵车。

    Zhège shízì lùkǒu jīngcháng dǔchē.

    Ngã tư này hay tắc đường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License