tụjù
tụ họp, tập trung
bộ耳(nhĩ)
聚餐 (jùcān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tụ xan", nghĩa tiếng Việt: liên hoan; họp mặt ăn uống; tụ tập ăn uống. Từ gồm 2 chữ: 聚 (tụ) + 餐 (xan), tổng cộng 30 nét.
động từ
tụjù
tụ họp, tập trung
bộ耳(nhĩ)
xancān
bữa ăn, món ăn
bộ饣(thực)
tụ xan — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tụ xan' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'liên hoan', 'họp mặt ăn uống'. Từ này chỉ bữa ăn chung của một nhóm người, không dùng cho bữa cơm gia đình thường ngày.
聚 tụ + 餐 xan → tụ xan
Từ điển xếp 聚餐 vào loại động từ, và điều đó nói nhiều hơn vẻ ngoài của nó. Đây không phải tên một món hay một chỗ ngồi, mà tên một việc người ta làm cùng nhau: 周末我们班一起聚餐 là cả lớp rủ nhau đi ăn, chứ không phải cả lớp ăn một thứ gì tên là 聚餐. Nó cũng đứng được ở vị trí danh từ khi gọi tên buổi hôm ấy — 今天的聚餐 — nhưng gốc vẫn là một hành động.
Nửa đầu của từ là chữ người Việt giữ trọn vẹn. 聚 là tụ của tụ tập, tụ họp, tụ điểm, và đẹp nhất là đoàn tụ — đúng chữ 团聚 của tiếng Trung, không lệch một li. Ai đã quen mấy từ ấy thì đã cầm sẵn một nửa từ này trong tay.
Nửa sau đáng hỏi một câu: vì sao là 餐 mà không phải 饭? Vì 饭 là cơm, là cái ăn cụ thể trên mâm, còn 餐 là "bữa ăn" hiểu theo lối trang trọng và trừu tượng hơn — thứ có giờ giấc, có sắp xếp, có người đứng ra tổ chức. Chọn 餐 là chọn cái âm hưởng ấy, nên 聚餐 nghe ra một buổi được hẹn trước chứ không phải một cuộc ngồi xuống tình cờ.
Chữ 聚 xếp dưới bộ 耳 (nhĩ, tai), nhưng theo cách giải thích thường gặp thì phần trên chỉ mượn âm, chữ không dính gì đến chuyện nghe. Điều đáng nhớ hơn là nhóm người: 聚餐 dùng cho lớp học, công ty, phòng ban — những tập thể ngày thường mỗi người ăn một nơi, phải hẹn mới ngồi chung được một bàn.
聚 (tụ) là tụ họp — 'tụ' trong 'tụ tập', 'đoàn tụ'; 餐 (xan) là bữa ăn. Tụ nhau lại để ăn chính là liên hoan. Chữ 聚 14 nét, phần trên mang bộ 耳 (nhĩ, tai) nhưng chỉ để chỉ âm, không dính gì đến chuyện nghe.
周末我们班一起聚餐。
Zhōumò wǒmen bān yìqǐ jùcān.
Cuối tuần cả lớp tôi đi liên hoan.
公司每年聚餐一次。
Gōngsī měi nián jùcān yí cì.
Công ty mỗi năm liên hoan một lần.
你去不去今天的聚餐?
Nǐ qù bu qù jīntiān de jùcān?
Bạn có đi buổi liên hoan hôm nay không?
聚餐的地方还没定。
Jùcān de dìfang hái méi dìng.
Chỗ liên hoan vẫn chưa chốt.
他工作忙,很少参加聚餐。
Tā gōngzuò máng, hěn shǎo cānjiā jùcān.
Anh ấy bận việc nên ít khi dự liên hoan.
昨天的聚餐很热闹。
Zuótiān de jùcān hěn rènao.
Buổi liên hoan hôm qua rất náo nhiệt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License