linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
零下 (líng xià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "linh hạ", nghĩa tiếng Việt: dưới không độ; âm độ; dưới 0 độ C. Từ gồm 2 chữ: 零 (linh) + 下 (hạ), tổng cộng 16 nét.
danh từ
linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
hạxià
dưới, xuống; sau
bộ一(nhất)
Dễ nhầm不 丁
linh hạ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'linh hạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'âm mấy độ', 'dưới không độ'. 零下五度 chính là 'âm năm độ': tiếng Trung nói 'dưới số không', tiếng Việt nói 'âm'.
零 linh + 下 hạ → linh hạ
Một trăm linh năm — chữ linh trong cách đọc số của người Việt chính là 零, và nó đang làm đúng cái việc mà 零 làm trong tiếng Trung: đánh dấu chỗ trống, chỗ không có gì. Một viên gạch quen như thế, vậy mà xây thêm chữ 下 vào là hết đường: "linh hạ" không phải tiếng Việt.
Từ điển ghi 零 mang bộ 雨 (vũ, mưa) — một bộ thủ nghe chẳng liên quan gì đến con số. Theo cách giải thích cổ, chữ này vốn tả mưa rơi lác đác từng giọt; từ "lác đác" mới chuyển sang "lẻ", rồi từ "lẻ" mới thành "số không" mà ta dùng hôm nay. Nghĩa hiện đại vẫn giữ cả hai lớp ấy: lẻ, và không.
Đến đây hai ngôn ngữ rẽ hẳn. Tiếng Việt nói âm ba độ: âm là một cái dấu, một phép toán đặt trước con số. Tiếng Trung nói 零下三度, tức "dưới số không, ba độ" — không phải dấu, mà là một vị trí trên cái thang dựng đứng lấy số không làm mặt sàn. Đã dựng thang thì phía trên cũng có tên đối xứng là 零上. Còn 下 (hạ) ở đây đúng nghĩa đen là dưới, chữ hạ của hạ giá, hạ cánh.
Vì là một vùng chứ không phải một cái dấu, 零下 đứng một mình được như danh từ, chuyện mà chữ âm trong tiếng Việt không làm nổi: 零下的天气你受得了吗, 明天不会到零下, 水在零下会变成冰. Ba câu đó không có con số nào mà vẫn đủ nghĩa, vì "chỗ dưới không độ" đã là một nơi có thật để đến, để chịu đựng, để nước hoá thành đá.
零 (linh) là số không — chính là 'linh' trong 'một trăm linh năm'; 下 (hạ) là dưới. Dưới số không chính là âm độ. Chữ 零 13 nét, có bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên nên rất hợp với chuyện thời tiết; 下 chỉ 3 nét, thuộc bộ 一 (nhất).
今天气温零下三度。
Jīntiān qìwēn líng xià sān dù.
Hôm nay nhiệt độ âm ba độ.
北京冬天常常零下十度。
Běijīng dōngtiān chángcháng líng xià shí dù.
Mùa đông Bắc Kinh thường xuống âm mười độ.
零下的天气你受得了吗?
Líng xià de tiānqì nǐ shòu de liǎo ma?
Thời tiết dưới không độ bạn chịu nổi không?
明天不会到零下。
Míngtiān bú huì dào líng xià.
Ngày mai sẽ không xuống tới âm độ.
水在零下会变成冰。
Shuǐ zài líng xià huì biànchéng bīng.
Nước ở dưới không độ sẽ đóng thành đá.
零下二十度,出门要戴帽子。
Líng xià èrshí dù, chūmén yào dài màozi.
Âm hai mươi độ, ra ngoài phải đội mũ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License