流利liúlìlưu lợi

流利 (liúlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lưu lợi", nghĩa tiếng Việt: trôi chảy; lưu loát; thành thạo (khi nói). Từ gồm 2 chữ: 流 (lưu) + 利 (lợi), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 流利

tính từ

  1. 1trôi chảy
  2. 2lưu loát
  3. 3thành thạo (khi nói)

Cách viết các chữ trong từ 流利

lưuliú

chảy; lưu chuyển

bộ水(thuỷ)

lợilì

lợi ích; thuận lợi; sắc bén

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 流利

lưu lợi — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lưu lợi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lưu loát', 'trôi chảy'. Từ này gần như chỉ dùng cho việc nói năng, đọc bài, không dùng cho dòng nước hay việc thuận lợi.

Cách ghép từ 流利

流 lưu + 利 lợi → lưu lợi

Câu chuyện hình thành từ 流利

Tiếng Việt có sẵn một từ gần như là anh em sinh đôi của 流利: lưu loát. Cùng nghĩa, cùng viên gạch mở đầu, chỉ khác ở âm tiết sau — và chính chỗ khác đó khiến cách đọc lưu lợi không mở ra cánh cửa nào. Nhưng viên gạch thì vẫn còn nguyên, và với từ này thì chỉ cần thế.

流 chính là chữ lưu mà người Việt dùng mỗi ngày mà không để ý: lưu thông, lưu lượng, giao lưu, lưu vực, hạ lưu. Từ điển ghi nghĩa "chảy; lưu chuyển", và chữ mang bộ 水 (thuỷ) — nước. Ai đã nắm được chữ này thì đã nắm một trong những viên gạch năng suất nhất tiếng Trung.

利 đọc là lợi, và từ điển cho nó ba nghĩa cùng lúc: lợi ích, thuận lợi, sắc bén. Người Việt quen hai nghĩa đầu qua lợi ích, thắng lợi, lợi nhuận; nghĩa thứ ba nằm trong bộ thủ của chữ — 刀 (đao), con dao — và còn sót lại trong tiếng Việt ở những chỗ hiếm như lợi khí. Vậy 流利 là hai hình ảnh chồng lên nhau: lời nói chảy không vướng, và chảy một cách sắc gọn.

Điều đáng nhớ là tiếng Trung đã thu hẹp từ này lại rất chặt. 流利 hầu như chỉ dùng cho việc nói và đọc — 他的汉语说得很流利, 她读课文读得不太流利 — chứ không dùng cho dòng nước, cũng không dùng cho công việc suôn sẻ. Hình ảnh nước chỉ còn là ẩn dụ nằm sẵn trong chữ, không còn là nghĩa dùng được.

Cách ghi nhớ từ 流利

流 (lưu) là chảy — như 'lưu thông'; 利 (lợi) là sắc, thuận. Lời nói chảy thông và sắc gọn chính là nói trôi chảy. Chữ 流 có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái, 10 nét; 利 có bộ 刀 (đao, dao) 7 nét nên mang sẵn ý sắc bén.

Ví dụ với từ 流利

  • 他的汉语说得很流利。

    Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì.

    Tiếng Trung của anh ấy nói rất trôi chảy.

  • 我想说一口流利的英语。

    Wǒ xiǎng shuō yì kǒu liúlì de Yīngyǔ.

    Tôi muốn nói được tiếng Anh thật lưu loát.

  • 你的口语很流利吗?

    Nǐ de kǒuyǔ hěn liúlì ma?

    Khẩu ngữ của bạn có lưu loát không?

  • 她读课文读得不太流利。

    Tā dú kèwén dú de bú tài liúlì.

    Cô ấy đọc bài chưa được trôi chảy lắm.

  • 多练习才能说得流利。

    Duō liànxí cái néng shuō de liúlì.

    Phải luyện nhiều mới nói được trôi chảy.

  • 流利的发音需要很长时间。

    Liúlì de fāyīn xūyào hěn cháng shíjiān.

    Phát âm trôi chảy thì cần rất nhiều thời gian.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License