着火zháohuǒtrứ hỏa

phồn thể: 著火

着火 (zháohuǒ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trứ hỏa", nghĩa tiếng Việt: bốc cháy; cháy; bén lửa. Từ gồm 2 chữ: 着 (trứ) + 火 (hỏa), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 着火

động từ

  1. 1bốc cháy
  2. 2cháy
  3. 3bén lửa

Cách viết các chữ trong từ 着火

trứzhe(著)

mặc; tiếp xúc; đang (trợ từ)

bộ目(mục)

Dễ nhầm看 差

hỏahuǒ

lửa; hỏa hoạn

bộ火(hoả)

Dễ nhầm灭 炎

Âm Hán-Việt của 着火

trứ hỏa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trứ hỏa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cháy', 'bốc cháy'. Ở đây 着 đọc zháo với nghĩa 'bén vào', không phải trợ từ 着 (zhe) chỉ trạng thái đang diễn ra.

Cách ghép từ 着火

着 trứ + 火 hỏa → trứ hỏa

Câu chuyện hình thành từ 着火

着火了!— ba âm tiết ai cũng mong không phải hét lên. Chữ đầu là chữ rắc rối nhất người học gặp ở trình độ này, vì 着 có mấy cách đọc, mỗi cách một nghĩa khác hẳn. Ở đây nó đọc zháo — bén tới, chạm tới — không phải zhe, trợ từ chỉ việc đang diễn ra, cũng không phải zhuó nghĩa mặc lên người.

zháo là cách đọc chỉ kết quả: hành động đã trúng đích. 睡着 là ngủ được thật, giấc ngủ đã bén; 着急 là sốt ruột, nỗi lo đã bén vào người. Có mẹo hình thức để khỏi nhầm: 着 nghĩa đang diễn ra luôn đứng sau động từ, như 拿着, 看着; còn 着 trong 着火 đứng trước. Thấy 着 mở đầu một từ thì gần như chắc chắn đọc zháo.

火 (hoả) chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình ngọn lửa bốc lên với hai tia hai bên. Người Việt giữ chữ này ở tầng trang trọng — hoả hoạn, cứu hoả, hoả tốc — còn ngoài đời thì nói lửa, cháy. Chính chỗ ấy làm nên khác biệt ngữ pháp: tiếng Việt có hẳn động từ cháy, tiếng Trung thì không, vì 火 là danh từ, phải mượn một động từ đặt trước.

Nên 着火 là động từ cộng tân ngữ, lửa nằm sẵn bên trong. Hệ quả rất cụ thể: nó không nhận thêm tân ngữ, thứ bị cháy phải ra làm chủ ngữ — 邻居家着火了, 厨房怎么着火了, 去年这里着火了两次. Muốn nói ai đó để cho vật gì cháy thì phải mượn 让: 别让纸着火。Và 了 gần như luôn có mặt, vì cháy là biến cố đã xảy ra, không phải trạng thái được tả.

Cách ghi nhớ từ 着火

着 ở đây đọc zháo, nghĩa là 'bén tới, chạm tới'; 火 (hoả) là lửa. Lửa bén vào thì gọi là cháy. Chữ 火 chỉ 4 nét và tự nó là bộ thủ, theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ ngọn lửa bốc lên; 着 11 nét, xếp vào bộ 目 (mục, mắt).

Ví dụ với từ 着火

  • 邻居家着火了。

    Línjū jiā zháohuǒ le.

    Nhà hàng xóm cháy rồi.

  • 厨房怎么着火了?

    Chúfáng zěnme zháohuǒ le?

    Sao bếp lại bốc cháy thế?

  • 着火的时候不要坐电梯。

    Zháohuǒ de shíhou búyào zuò diàntī.

    Lúc cháy thì đừng đi thang máy.

  • 还好没有着火。

    Háihǎo méiyǒu zháohuǒ.

    Cũng may là không cháy.

  • 去年这里着火了两次。

    Qùnián zhèlǐ zháohuǒ le liǎng cì.

    Năm ngoái ở đây cháy hai lần.

  • 小心点儿,别让纸着火。

    Xiǎoxīn diǎnr, bié ràng zhǐ zháohuǒ.

    Cẩn thận một chút, đừng để giấy bén lửa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License