背包bēibāobối bao

背包 (bēibāo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bối bao", nghĩa tiếng Việt: ba lô; túi đeo lưng. Từ gồm 2 chữ: 背 (bối) + 包 (bao), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 背包

danh từ

  1. 1ba lô
  2. 2túi đeo lưng

Cách viết các chữ trong từ 背包

bốibēi

lưng; quay lưng lại

bộ肉(nhục)

baobāo

bao bọc; gói; bánh bao

bộ勹(bao)

Dễ nhầm饱 抱

Âm Hán-Việt của 背包

bối bao — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bối bao' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ba lô'. Nghĩa đen là 'túi đeo trên lưng'; đọc bēibāo là danh từ cái ba lô, còn đọc bèi bāo lại thành động từ 'đeo túi lên lưng'.

Lượng từ dùng với 背包

  • 个gè→ cái / chiếc

Cách ghép từ 背包

背 bối + 包 bao → bối bao

Câu chuyện hình thành từ 背包

Hai ngôn ngữ đặt tên cho cùng một cái túi bằng hai cách hoàn toàn khác nhau. Tiếng Việt mượn âm nước ngoài rồi thôi: ba lô, một tổ hợp không nói gì về vật. Tiếng Trung thì tả: 背包, cái túi cõng trên lưng. Nghe tên là thấy tư thế đeo, thấy chỗ nó nằm trên người — và đó là cách tiếng Trung đặt tên cho gần như mọi đồ vật mới.

包 (bao) mang bộ 勹, chính là nét ôm vòng lấy phần bên trong, đúng hình một cái bọc. Chữ này người Việt không thiếu chỗ dùng: bao bọc, bao gồm, bao vây, bao thư, bánh bao. Trong tiếng Trung nó còn là chữ đặt tên cho cả họ hàng túi xách: 钱包 là ví, 书包 là cặp sách, 背包 là ba lô. Ba thứ ấy tiếng Việt phải huy động ba từ chẳng liên quan gì nhau.

背 (bối) là lưng, và cũng là quay lưng lại — cả hai nghĩa đều còn dấu trong tiếng Việt. Bối cảnh đúng là 背景, cái nền nằm phía sau; còn phản bội là quay lưng với người đã tin mình. Từ một tấm lưng, chữ đi được đến tận chuyện đạo lý.

Bẫy thì nằm ở thanh điệu. 背 đọc bèi khi là cái lưng, và cũng là bèi trong 背课文 — học thuộc lòng, chuyện chẳng dính gì đến túi. Còn khi làm động tác cõng, đeo lên lưng thì đọc bēi, và 背包 lấy đúng âm ấy: bēibāo, thanh 1. Đọc chệch sang thanh 4 là bước sang một nhánh nghĩa khác của cùng một mặt chữ.

Cách ghi nhớ từ 背包

背 (bối) là lưng, 包 (bao) là cái túi — túi đeo trên lưng chính là ba lô. Chữ 背 mang bộ 肉 (nhục) ở đáy, 9 nét, vì lưng là một phần thân thể; 包 chỉ 5 nét, bộ 勹 (bao) ôm lấy phần bên trong, đúng hình cái túi bọc đồ.

Ví dụ với từ 背包

  • 我买了一个新背包。

    Wǒ mǎi le yí ge xīn bēibāo.

    Tôi mua một chiếc ba lô mới.

  • 他的背包里都是书。

    Tā de bēibāo lǐ dōu shì shū.

    Trong ba lô cậu ấy toàn là sách.

  • 你的背包放在哪儿了?

    Nǐ de bēibāo fàng zài nǎr le?

    Ba lô của bạn để đâu rồi?

  • 这个背包很轻,装得也多。

    Zhège bēibāo hěn qīng, zhuāng de yě duō.

    Chiếc ba lô này nhẹ mà đựng cũng được nhiều.

  • 爬山别带太重的背包。

    Páshān bié dài tài zhòng de bēibāo.

    Leo núi thì đừng mang ba lô quá nặng.

  • 我忘了带背包,钱包也在里面。

    Wǒ wàng le dài bēibāo, qiánbāo yě zài lǐmiàn.

    Tôi quên mang ba lô, cái ví cũng ở trong đó.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License