父女fùnǚphụ nữ

父女 (fùnǚ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phụ nữ", nghĩa tiếng Việt: cha và con gái; hai cha con (con gái). Từ gồm 2 chữ: 父 (phụ) + 女 (nữ), tổng cộng 7 nét.

Nghĩa của từ 父女

danh từ

  1. 1cha và con gái
  2. 2hai cha con (con gái)

Cách viết các chữ trong từ 父女

phụfù

cha

bộ父(phụ)

nữnǚ

nữ giới, phụ nữ, con gái

bộ女(nữ)

Dễ nhầm好 奴

Âm Hán-Việt của 父女

phụ nữ — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'phụ nữ', trùng với từ 'phụ nữ' tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn: tiếng Việt 'phụ nữ' là người đàn bà (chữ 婦女), còn 父女 ở đây là 'cha và con gái'. Đây là bẫy nghĩa cần nhớ kỹ.

Cách ghép từ 父女

父 phụ + 女 nữ → phụ nữ

Câu chuyện hình thành từ 父女

Tiếng Trung có một lối ghép rất gọn để gọi tên một cặp người thân: đặt người trên cạnh người dưới là xong. 父子, 母女 và 父女 đều ra đời theo cách đó. Tiếng Việt không có lối nói này — ta phải nói "hai cha con", "hai mẹ con" — nên gặp 父女 lần đầu, phản xạ của người Việt là đọc nó như một từ Hán-Việt trọn nghĩa chứ không như một cặp người.

Chữ phụ (父) tự nó đã là một bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này vẽ một bàn tay cầm cây gậy: người đứng đầu nhà, người ra hiệu lệnh và dạy dỗ. Chữ nữ (女) cũng là bộ thủ, có mặt trong rất nhiều chữ nói về người nữ. Đứng sau 父 ở vị trí "người dưới", nó được hiểu là con gái, không phải đàn bà nói chung.

Điều đáng nói là cái bẫy này không chỉ có trong tiếng Việt. Ngay trong tiếng Trung, 父女 và 妇女 (đàn bà, nữ giới) đọc lên cũng gần như một: fùnǚ. Người Trung Quốc phân biệt được là nhờ mặt chữ và ngữ cảnh, chứ âm đọc thì không giúp gì.

Vậy nên với từ này, cách chắc chắn là bỏ hẳn âm mà nhìn chữ. Hễ thấy 父 đứng trước, hãy nghĩ ngay tới một tấm ảnh có đúng hai người trong đó — người cha và đứa con gái.

Cách ghi nhớ từ 父女

Cảnh báo: 父女 đọc Hán-Việt là 'phụ nữ' nhưng KHÔNG phải phụ nữ. 父 (phụ) là cha, 女 (nữ) là con gái — chữ ghép kiểu 'cha + con gái', giống 父子 (cha và con trai), 母女 (mẹ và con gái). 'Phụ nữ' của tiếng Việt viết là 婦女, chữ 婦 khác hẳn 父.

Ví dụ với từ 父女

  • 他们是一对父女。

    Tāmen shì yí duì fùnǚ.

    Họ là hai cha con.

  • 这张照片上是父女俩。

    Zhè zhāng zhàopiàn shàng shì fùnǚ liǎ.

    Trong tấm ảnh này là hai cha con.

  • 父女俩长得很像。

    Fùnǚ liǎ zhǎng de hěn xiàng.

    Hai cha con trông rất giống nhau.

  • 父女之间也需要交流。

    Fùnǚ zhījiān yě xūyào jiāoliú.

    Giữa cha và con gái cũng cần trò chuyện.

  • 这部电影讲的是父女的故事。

    Zhè bù diànyǐng jiǎng de shì fùnǚ de gùshi.

    Bộ phim này kể chuyện của một người cha và con gái.

  • 父女俩一起去公园散步。

    Fùnǚ liǎ yìqǐ qù gōngyuán sànbù.

    Hai cha con cùng ra công viên đi dạo.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License