kiệnjiàn
khỏe mạnh
bộ人(nhân)
Dễ nhầm建 键
健身房 (jiànshēnfáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kiện thân phòng", nghĩa tiếng Việt: phòng tập thể hình; phòng gym. Từ gồm 3 chữ: 健 (kiện) + 身 (thân) + 房 (phòng), tổng cộng 25 nét.
danh từ
kiệnjiàn
khỏe mạnh
bộ人(nhân)
Dễ nhầm建 键
thânshēn
thân thể; bản thân; đời người
bộ身(thân)
Dễ nhầm射 躲
phòngfáng
nhà, phòng, buồng
bộ户(hộ)
Dễ nhầm屋 启
kiện thân phòng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kiện thân phòng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'phòng gym', 'phòng tập'. Nghĩa đen là 'phòng làm khoẻ thân thể'.
健 kiện + 身 thân + 房 phòng → kiện thân phòng
Cắt từ này đúng chỗ thì nó hết lạ ngay: không phải 健 + 身房 mà là 健身 + 房. 健身 là làm cho thân thể khoẻ lên, 房 là căn phòng dựng ra để làm việc ấy. Tiếng Việt bỏ qua cả cấu trúc đó, mượn thẳng một chữ tiếng Anh — phòng gym — nên âm kiện thân phòng nghe rỗng, dù không viên gạch nào trong đó xa lạ.
Kiện vẫn sống khoẻ trong tiếng Việt: tráng kiện, kiện toàn, bảo kiện, kiện tướng. Chữ 健 đặt bộ 人 (nhân) bên trái vì cái khoẻ nó nói đến là khoẻ của người. Còn 身 tự nó đã là một bộ thủ, và nghĩa rộng hơn ta tưởng: thân thể, bản thân, và cả một đời người — chính nghĩa cuối này cho ta chung thân trong 终身.
房 mới là chữ đáng mang về dùng lại. Nó là cái máy sinh ra tên phòng ốc: 书房 là thư phòng, 厨房 là nhà bếp, 病房 là buồng bệnh. Công thức luôn là "X + 房 = căn phòng để làm X hoặc chứa X", nên gặp chữ 房 ở cuối một từ thì cứ đọc phần đứng trước là ra nghĩa. Bộ của nó là 户 (hộ) — cánh cửa, đúng chữ ta vẫn dùng trong hộ khẩu.
Chi tiết cuối nằm ở lượng từ. Câu ví dụ viết 这家健身房 chứ không phải 这间: 家 là lượng từ của cửa tiệm, của cơ sở kinh doanh. Người Trung Quốc đếm phòng gym như đếm hàng quán, nên 这家健身房一年多少钱 là hỏi giá thẻ tập cả năm, không phải hỏi tiền thuê một căn phòng.
健 (kiện) là khoẻ — như 'kiện tướng', 'bảo kiện'; 身 (thân) là thân thể; 房 (phòng) là căn phòng. Ghép lại: phòng để rèn cho thân thể khoẻ. Chữ 健 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái vì nói về người.
我每周去三次健身房。
Wǒ měi zhōu qù sān cì jiànshēnfáng.
Mỗi tuần tôi đi phòng gym ba lần.
这个小区里有健身房。
Zhège xiǎoqū lǐ yǒu jiànshēnfáng.
Trong khu này có phòng tập.
健身房晚上人很多。
Jiànshēnfáng wǎnshang rén hěn duō.
Buổi tối phòng gym rất đông người.
他在健身房认识了新朋友。
Tā zài jiànshēnfáng rènshi le xīn péngyou.
Anh ấy quen bạn mới ở phòng tập.
去健身房要带毛巾。
Qù jiànshēnfáng yào dài máojīn.
Đi phòng gym thì phải mang khăn.
这家健身房一年多少钱?
Zhè jiā jiànshēnfáng yì nián duōshao qián?
Phòng tập này một năm bao nhiêu tiền?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License