零钱língqiánlinh tiền

phồn thể: 零錢

零钱 (língqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "linh tiền", nghĩa tiếng Việt: tiền lẻ; tiền thừa. Từ gồm 2 chữ: 零 (linh) + 钱 (tiền), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 零钱

danh từ

  1. 1tiền lẻ
  2. 2tiền thừa

Cách viết các chữ trong từ 零钱

linhlíng

lẻ, không; số không

bộ雨(vũ)

Dễ nhầm雪 需

tiềnqián(錢)

tiền bạc

bộ钅(kim)

Dễ nhầm线 浅

Âm Hán-Việt của 零钱

linh tiền — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'linh tiền' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiền lẻ'. Chữ 零 (linh) nghĩa là lẻ, không tròn số — chính là 'lẻ' trong 'tiền lẻ'.

Cách ghép từ 零钱

零 linh + 钱 tiền → linh tiền

Câu chuyện hình thành từ 零钱

Cửa hàng sửa xe nào ở Việt Nam cũng treo biển phụ tùng, linh kiện. Chữ linh trong đó chính là 零 — tiếng Trung viết 零件, những mảnh rời tháo ra được, đếm từng cái một. Người đọc vì thế đã cầm sẵn một nửa của 零钱 trong tay từ lâu, chỉ là chưa bao giờ nhìn thấy mặt chữ.

Từ điển cho 零 nghĩa "lẻ, không, số không" và xếp nó vào bộ 雨 (vũ) — mưa. Theo cách giải thích cổ, chữ vốn tả mưa rơi lắc rắc, từng hạt rời nhau chưa thành cơn; từ hình ảnh rời rạc ấy mới ra nghĩa "lẻ", rồi đi tiếp đến tận con số không. 13 nét cho một chữ chỉ cái lẻ tẻ, nhưng nó có mặt khắp nơi trong đời sống: 零下五度 là âm năm độ.

钱 thì ngược lại, dễ đến mức dễ bị bỏ qua: âm Hán-Việt của nó đúng là tiền, chữ ta nói hằng ngày mà ít khi nghĩ là chữ Hán. Bộ 钅 (kim) bên trái nhắc rằng tiền từng là kim loại trước khi là giấy. Vậy là cả hai viên gạch đều quen tay, chỉ bức tường mới lạ — vào đúng chỗ trống ấy tiếng Việt không lắp linh mà lắp một chữ thuần Việt: lẻ.

Một từ, hai cảnh khác nhau. 我没有零钱 là tiền lẻ mang sẵn trong túi; 这是找您的零钱 là tiền thối lại sau khi mua — tiếng Việt tách thành tiền lẻ và tiền thừa, tiếng Trung để chung một chỗ. Từ đó suy ra được 零花钱: khoản tiền lẻ để tiêu vặt. Và như chính một câu ví dụ đã thừa nhận, 现在用手机付钱, cái túi rủng rẻng 零钱 đang thành chuyện của thế hệ trước.

Cách ghi nhớ từ 零钱

零 (linh) là số lẻ, số không — như 'linh' trong 'một trăm linh năm' của tiếng Việt; 钱 (tiền) là tiền. Ghép lại là tiền lẻ. Chữ 零 có bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên: hạt mưa rơi lác đác cũng là hình ảnh của 'lẻ'.

Ví dụ với từ 零钱

  • 我没有零钱,只有一百块。

    Wǒ méiyǒu língqián, zhǐ yǒu yìbǎi kuài.

    Tôi không có tiền lẻ, chỉ có tờ một trăm.

  • 请给我一些零钱。

    Qǐng gěi wǒ yìxiē língqián.

    Cho tôi xin ít tiền lẻ.

  • 坐公共汽车要准备零钱。

    Zuò gōnggòng qìchē yào zhǔnbèi língqián.

    Đi xe buýt thì phải chuẩn bị tiền lẻ.

  • 这是找您的零钱。

    Zhè shì zhǎo nín de língqián.

    Đây là tiền thừa trả lại cho anh.

  • 他口袋里都是零钱。

    Tā kǒudài lǐ dōu shì língqián.

    Trong túi anh ấy toàn tiền lẻ.

  • 现在用手机付钱,不用带零钱了。

    Xiànzài yòng shǒujī fùqián, búyòng dài língqián le.

    Bây giờ trả tiền bằng điện thoại, không cần mang tiền lẻ nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License