功课gōngkècông khóa

phồn thể: 功課

功课 (gōngkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công khóa", nghĩa tiếng Việt: bài vở; bài tập về nhà; việc học. Từ gồm 2 chữ: 功 (công) + 课 (khóa), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 功课

danh từ

  1. 1bài vở
  2. 2bài tập về nhà
  3. 3việc học

Cách viết các chữ trong từ 功课

cônggōng

công lao, công sức

bộ力(lực)

khóakè(課)

bài học, môn học

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm棵 颗

Âm Hán-Việt của 功课

công khóa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'công khóa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bài vở', 'bài tập'. 功课 chỉ chung việc học và bài phải làm, rộng hơn 作业 là bài tập thầy cô giao cụ thể.

Cách ghép từ 功课

功 công + 课 khóa → công khóa

Câu chuyện hình thành từ 功课

Câu mẹ dặn trong bài — 妈妈让我别忘了功课 — cho thấy đúng phạm vi của từ này: không phải một bài cụ thể nào, mà là toàn bộ phần việc nhà trường đặt lên vai đứa trẻ. Âm "công khóa" không phải tiếng Việt, nhưng cả hai viên gạch dựng nên nó đều là gạch quen.

功 là công mà người Việt dùng mỗi ngày: công sức, công phu, công lao, thành công, lập công. Từ điển ghi nghĩa nó là công lao, công sức, và chữ mang bộ 力 (lực, sức) bên phải — cái nghĩa ấy nằm ngay trong hình chữ, gọn trong 5 nét.

课 mang bộ 讠 (ngôn, lời), vì bài học vốn là thứ được truyền bằng miệng. Trong tiếng Trung nó là đơn vị của việc dạy, và kéo theo cả một chùm từ đáng thuộc một lượt: 上课 là vào học, 下课 là tan học, 课本 là sách học, 课程 là chương trình học. Chữ 10 nét, và coi chừng lẫn với 棵 — cùng phần bên phải, nhưng 棵 mang bộ 木 và dùng để đếm cây cối.

Ghép lại: công sức đổ vào bài học. Vì thế 功课 rộng hơn một tờ bài tập — 这个学期的功课比较难 là nói về cả một học kỳ, chứ không phải về bài nào. Cụm hay gặp nhất là 做功课, và ngày nay người Trung Quốc còn dùng nó theo nghĩa bóng: tìm hiểu kỹ trước khi bắt tay vào việc gì, gần đúng với lối nói "phải làm bài tập về nhà trước đã" mà tiếng Việt cũng mới mượn được.

Cách ghi nhớ từ 功课

功 (công) là công sức — 'công' trong 'công phu'; 课 (khóa) là bài học, môn học. Công sức bỏ vào bài học chính là bài vở. Chữ 功 chỉ 5 nét, có bộ 力 (lực, sức) bên phải; 课 10 nét, bộ 讠 (ngôn, lời) bên trái vì bài học được giảng bằng lời.

Ví dụ với từ 功课

  • 你的功课做完了吗?

    Nǐ de gōngkè zuò wán le ma?

    Bài vở của con làm xong chưa?

  • 今天的功课不多。

    Jīntiān de gōngkè bù duō.

    Bài hôm nay không nhiều.

  • 他每天先做功课再看电视。

    Tā měitiān xiān zuò gōngkè zài kàn diànshì.

    Ngày nào cậu ấy cũng làm bài xong rồi mới xem tivi.

  • 妈妈让我别忘了功课。

    Māma ràng wǒ bié wàng le gōngkè.

    Mẹ dặn tôi đừng quên bài vở.

  • 这个学期的功课比较难。

    Zhège xuéqī de gōngkè bǐjiào nán.

    Bài vở học kỳ này tương đối khó.

  • 功课太多,他没时间打球。

    Gōngkè tài duō, tā méi shíjiān dǎqiú.

    Bài vở nhiều quá, cậu ấy không có thời gian đánh bóng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License