复印fùyìnphức ấn

phồn thể: 複印

复印 (fùyìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phức ấn", nghĩa tiếng Việt: photocopy; sao chụp. Từ gồm 2 chữ: 复 (phục) + 印 (ấn), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 复印

động từ

  1. 1photocopy
  2. 2sao chụp

Cách viết các chữ trong từ 复印

phụcfù(復)

lại, trở lại; phục hồi

bộ夊(tuy)

ấnyìn

in; dấu, dấu vết

bộ卩(tiết)

Âm Hán-Việt của 复印

phức ấn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phục ấn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'photo', 'phô-tô'. Nghĩa đen là 'in lại', đúng việc máy photocopy làm.

Cách ghép từ 复印

复 phục + 印 ấn → phức ấn

Câu chuyện hình thành từ 复印

Ở cổng trường nào cũng có một cái tiệm nhỏ làm đúng việc này. Người Việt gọi nó bằng một từ mượn thẳng của phương Tây — photo — nên chẳng mấy ai nghĩ từ ấy vốn nghĩa là gì. Tiếng Trung thì mô tả hành động: in lại thêm một bản. Âm "phục ấn" không phải tiếng Việt, nhưng nửa sau của nó thì quen đến bất ngờ.

印 chính là ấn mà tiếng Việt dùng khắp nơi: ấn phẩm, ấn bản, ấn hành, in ấn, ấn tín. Từ điển ghi cho chữ hai nghĩa nằm cạnh nhau — in, và cái dấu — vì đó vốn là một việc: ấn con dấu xuống thì thành vết. Chữ mang bộ 卩 (tiết) bên phải, mà theo lối chiết tự truyền thống chính là hình con dấu đang ấn xuống. Nó còn gọi tên một quốc gia mà người Việt gọi bằng đúng âm ấy: 印度, Ấn Độ.

复 nghĩa là lại, là trở lại — phục của phục hồi, khôi phục. Có một chi tiết đáng để ý: bản phồn thể của riêng chữ này ghi 復, còn bản phồn thể của cả từ lại ghi 複印. Chữ 复 giản thể đang gánh nhiều hơn một chữ cũ, và ở 复印 nó nghiêng về phía nhân bản — làm thêm một bản giống hệt — chứ không phải phía phục hồi cái đã hỏng.

Nhớ kèm luôn người anh em của nó: 打印 là in từ máy tính ra giấy, 复印 là sao lại một bản đã có sẵn trên giấy. Cả hai đều đếm bằng đơn vị của giấy tờ: 一份 là một bản, 两张 là hai tờ, 一页 là một trang.

Cách ghi nhớ từ 复印

复 (phục) là lặp lại — như 'phục hồi', 'lặp lại'; 印 (ấn) là in, in dấu. In lại một bản nữa chính là photocopy. Chữ 印 có bộ 卩 (tiết) bên phải, vốn vẽ hình con dấu ấn xuống.

Ví dụ với từ 复印

  • 请帮我复印这份文件。

    Qǐng bāng wǒ fùyìn zhè fèn wénjiàn.

    Làm ơn photo giúp tôi tài liệu này.

  • 复印一份就够了。

    Fùyìn yí fèn jiù gòu le.

    Photo một bản là đủ rồi.

  • 学校门口有地方复印。

    Xuéxiào ménkǒu yǒu dìfang fùyìn.

    Ở cổng trường có chỗ photo.

  • 他把身份证复印了两张。

    Tā bǎ shēnfènzhèng fùyìn le liǎng zhāng.

    Anh ấy photo chứng minh thư thành hai bản.

  • 复印一页多少钱?

    Fùyìn yí yè duōshao qián?

    Photo một trang bao nhiêu tiền?

  • 这台机器不能复印了。

    Zhè tái jīqì bù néng fùyìn le.

    Cái máy này không photo được nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License