试题shìtíthí đề

phồn thể: 試題

试题 (shìtí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thí đề", nghĩa tiếng Việt: đề thi; câu hỏi thi. Từ gồm 2 chữ: 试 (thí) + 题 (đề), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 试题

danh từ

  1. 1đề thi
  2. 2câu hỏi thi

Cách viết các chữ trong từ 试题

thíshì(試)

thử; thi

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm拭 轼

đềtí(題)

đề mục, đầu đề; vấn đề; đề ra

bộ页(hiệt)

Dễ nhầm提 匙

Âm Hán-Việt của 试题

thí đề — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thí đề' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đề thi', 'câu hỏi thi' — chú ý tiếng Việt đảo ngược thứ tự hai chữ so với tiếng Trung.

Lượng từ dùng với 试题

  • 道dào→ câu / bài

Cách ghép từ 试题

试 thí + 题 đề → thí đề

Câu chuyện hình thành từ 试题

Cơ quan lo việc thi cử của Bộ Giáo dục mang tên Khảo thí. Chữ thí ấy hiếm khi ra khỏi văn bản hành chính, nhưng nó chính là 试, và 考试 đọc theo âm Hán-Việt đúng là khảo thí. Từ điển cho chữ hai nghĩa nối nhau — thử, và thi — mà tiếng Việt giữ được cả hai: thí nghiệm là thử (试验), thí điểm là thử trước ở một chỗ (试点). Đi thi tức là bị đem ra thử.

题 còn quen hơn nữa. Hễ tiếng Việt có chữ đề ở đó thì gần như chắc chắn tiếng Trung là chữ này: vấn đề là 问题, chủ đề là 主题, tiêu đề là 标题, đề mục là 题目. Chữ mang bộ 页 (hiệt); theo lối chiết tự truyền thống, bộ này liên quan đến cái đầu — hợp với một chữ có nghĩa gốc là "đầu bài".

Vậy hai chữ đều quen, chỉ thứ tự là ngược. Đây không phải chuyện riêng của từ này mà là một quy luật: tiếng Trung đặt chữ chính ở cuối, phần đứng trước chỉ làm nhiệm vụ giới hạn. 试题 là "đề, loại đề dùng cho kỳ thi", cái lõi vẫn là 题. Tiếng Việt làm ngược lại, lõi đứng trước — đề thi. Nắm quy luật này thì hàng loạt từ ghép khác tự sáng ra.

Cuối cùng, đừng lẫn 试题 với 考试. 考试 là kỳ thi, sự kiện người ta 参加; 试题 là những câu hỏi in trên giấy, đếm bằng lượng từ 道 như trong 三道试题, và động từ đi với nó là 做 — làm bài.

Cách ghi nhớ từ 试题

试 (thí) là thử, là thi — cùng chữ trong 考试; 题 (đề) là đầu bài, câu hỏi. Ghép lại đúng là 'đề thi', chỉ khác tiếng Việt ở thứ tự chữ. 试 mang bộ 讠 (ngôn) bên trái, 8 nét, vì thi cử gắn với lời và chữ; 题 mang bộ 页 (hiệt, cái đầu) bên phải, 15 nét — 'đầu bài' thì có chữ 'đầu'.

Ví dụ với từ 试题

  • 今年的试题不太难。

    Jīnnián de shìtí bú tài nán.

    Đề thi năm nay không khó lắm.

  • 老师昨天出了三道试题。

    Lǎoshī zuótiān chū le sān dào shìtí.

    Hôm qua thầy giáo ra ba câu hỏi thi.

  • 这道试题我不会做。

    Zhè dào shìtí wǒ bú huì zuò.

    Câu hỏi thi này tôi không biết làm.

  • 试题一共有几页?

    Shìtí yígòng yǒu jǐ yè?

    Đề thi tổng cộng có mấy trang?

  • 他把试题看了两遍。

    Tā bǎ shìtí kàn le liǎng biàn.

    Cậu ấy đọc đề thi hai lượt.

  • 做完试题记得检查。

    Zuò wán shìtí jìde jiǎnchá.

    Làm xong đề thi nhớ kiểm tra lại.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License