换乘huànchénghoán thừa

phồn thể: 換乘

换乘 (huànchéng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoán thừa", nghĩa tiếng Việt: chuyển tàu; đổi tuyến; chuyển xe. Từ gồm 2 chữ: 换 (hoán) + 乘 (thừa), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 换乘

động từ

  1. 1chuyển tàu
  2. 2đổi tuyến
  3. 3chuyển xe

Cách viết các chữ trong từ 换乘

hoánhuàn(換)

trao đổi, thay đổi

bộ手(thủ)

Dễ nhầm唤 焕

thừachéng

đi (xe, tàu); nhân (trong toán)

bộ丿(phiệt)

Âm Hán-Việt của 换乘

hoán thừa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hoán thừa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chuyển tàu', 'đổi tuyến'. Từ này hay gặp trên tàu điện ngầm khi phải đổi sang tuyến khác.

Cách ghép từ 换乘

换 hoán + 乘 thừa → hoán thừa

Câu chuyện hình thành từ 换乘

Trong ga tàu điện ngầm ở Trung Quốc, tấm biển chỉ đường ghi 换乘 kèm một mũi tên; tấm biển tương ứng ở Việt Nam ghi chuyển tuyến. Đọc theo âm Hán-Việt thì 换乘 thành "hoán thừa", một tổ hợp không có trong tiếng Việt và cũng chẳng gợi ra gì. Nhưng đó là ngõ cụt duy nhất: tách ra, cả hai chữ đều là chữ người Việt đã cầm sẵn.

换 (hoán) mang bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 10 nét — đổi chác vốn là việc của tay. Người Việt dùng chữ này trong hoán đổi, hoán vị, giao hoán, đều xoay quanh một ý: lấy cái này thế vào chỗ cái kia. Khác biệt nằm ở tầng lời: hoán nghe sách vở, còn tiếng Trung dùng 换 mỗi ngày, từ đổi tiền đến thay áo.

乘 (thừa) mới là chữ bất ngờ. Từ điển ghi cho nó hai nghĩa: đi xe, đi tàu — và nhân, trong toán. Người Việt tưởng lạ, thật ra đã quen từ lâu qua cửa nhà chùa: Đại thừa, Tiểu thừa chính là 大乘 và 小乘, cỗ xe lớn và cỗ xe nhỏ chở người sang bờ kia. Nghĩa gốc "ngồi lên xe mà đi" nằm nguyên trong đó. Từ điển xếp 乘 vào bộ 丿, một nét phẩy trơ trọi — dấu hiệu của một chữ khó xếp vào đâu.

Vậy 换乘 là đổi cái mình đang ngồi lên, và nó là động từ chứ không phải tên một chỗ. Nó nhận thẳng tân ngữ, không cần giới từ chen vào: 在这站换乘二号线。Nó đếm bằng 次: 我要换乘一次才能到。Muốn nói "khỏi phải đổi" thì dùng 不用: 不用换乘,直接坐到底。Muốn biến nó thành một thời điểm thì thêm 的时候: 换乘的时候要看清楚方向。Bốn khuôn ấy dùng được nguyên xi trong ga.

Cách ghi nhớ từ 换乘

换 (hoán) là đổi — như 'hoán đổi'; 乘 (thừa) là lên xe, đi tàu. Đổi phương tiện đang đi chính là chuyển tuyến. Chữ 换 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái vì đổi chác là việc của tay.

Ví dụ với từ 换乘

  • 在这站换乘二号线。

    Zài zhè zhàn huànchéng èr hào xiàn.

    Ở ga này thì chuyển sang tuyến số hai.

  • 我要换乘一次才能到。

    Wǒ yào huànchéng yí cì cái néng dào.

    Tôi phải đổi tuyến một lần mới đến nơi.

  • 换乘的时候要看清楚方向。

    Huànchéng de shíhou yào kàn qīngchu fāngxiàng.

    Lúc chuyển tàu phải nhìn kỹ hướng đi.

  • 这里可以换乘公共汽车。

    Zhèlǐ kěyǐ huànchéng gōnggòng qìchē.

    Ở đây có thể chuyển sang xe buýt.

  • 不用换乘,直接坐到底。

    Búyòng huànchéng, zhíjiē zuò dàodǐ.

    Không cần đổi tuyến, ngồi thẳng đến cuối.

  • 换乘要走很长的路。

    Huànchéng yào zǒu hěn cháng de lù.

    Chuyển tuyến phải đi bộ một đoạn khá dài.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License