各位gèwèicác vị

各位 (gèwèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "các vị", nghĩa tiếng Việt: quý vị; các bạn (nói với nhiều người). Từ gồm 2 chữ: 各 (các) + 位 (vị), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 各位

đại từ

  1. 1quý vị
  2. 2các bạn (nói với nhiều người)

Cách viết các chữ trong từ 各位

cácgè

mỗi, từng, các

bộ口(khẩu)

vịwèi

vị trí, chỗ; ngôi, tước vị

bộ人(nhân)

Dễ nhầm住 泣

Âm Hán-Việt của 各位

các vị — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Các vị' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: cách gọi lịch sự nhiều người cùng lúc. Khác ở sắc thái — 'các vị' tiếng Việt đôi khi nghe xa cách hoặc mỉa mai, còn 各位 tiếng Trung hoàn toàn trung tính, dùng để mở lời trong mọi cuộc họp.

Cách ghép từ 各位

各 các + 位 vị → các vị

Câu chuyện hình thành từ 各位

Ba câu trong cùng một mục từ dịch 各位 ra ba kiểu khác nhau: 各位好 thành "chào quý vị", 请各位安静一下 thành "xin mọi người trật tự", còn 各位老师和同学 thì tan hẳn vào "các thầy cô và các bạn". Người Việt chọn lời chào theo người đang ngồi dưới; tiếng Trung dùng đúng một chữ cho mọi loại khán giả.

Sức chứa ấy đến từ 位. Đây là lượng từ trang trọng dành riêng cho người, và 各 thì đếm từng người một. Cộng lại thành một lời cúi chào lần lượt tới từng người có mặt trong phòng. 大家 làm việc ngược hẳn: nó gom cả phòng vào một chữ "nhà", thân mật và bằng vai.

Từ đó ra ranh giới thực dụng giữa hai chữ. 各位 là chữ của người đang đứng nói trước đám đông, nên nó hay đi ngay sau 请 (下面请各位跟我来), đứng một mình làm lời mở (各位好), nhận 的 khi cảm ơn (谢谢各位的帮助), và cho phép gọi tên khán giả ngay sau lưng nó (各位老师和同学). 大家 thì vào được cả những câu kể về một nhóm mà người nói chẳng hề nói với.

Đó cũng là chỗ dễ sai nhất, và sai thì nghe rất lạ tai. 各位 chỉ dùng khi nói với một nhóm, không dùng khi nói về họ. Kể lại chuyện lớp mình cho một người bạn thì phải là 大家都来了; đổi thành 各位都来了 là bỗng dưng quay xuống khán phòng mà phát biểu, trong khi quanh đó chẳng có khán phòng nào.

Cách ghi nhớ từ 各位

各 (các) là 'mỗi, từng', 6 nét, có bộ 口 (khẩu, miệng) ở dưới; 位 (vị) 7 nét, bộ 人 (nhân) bên trái, là lượng từ trang trọng dành cho người. Vì 位 vốn đã lịch sự nên 各位 luôn mang sắc thái kính trọng — dùng mở lời trước đám đông.

Ví dụ với từ 各位

  • 各位好,欢迎来到我们学校。

    Gèwèi hǎo, huānyíng lái dào wǒmen xuéxiào.

    Chào quý vị, hoan nghênh quý vị đến với trường chúng tôi.

  • 请各位安静一下。

    Qǐng gèwèi ānjìng yíxià.

    Xin mọi người trật tự một chút.

  • 各位有什么问题吗?

    Gèwèi yǒu shénme wèntí ma?

    Quý vị có câu hỏi gì không ạ?

  • 谢谢各位的帮助。

    Xièxie gèwèi de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.

  • 各位老师和同学,晚上好!

    Gèwèi lǎoshī hé tóngxué, wǎnshang hǎo!

    Kính chào các thầy cô và các bạn học sinh!

  • 下面请各位跟我来。

    Xiàmiàn qǐng gèwèi gēn wǒ lái.

    Sau đây xin mời quý vị đi theo tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License