kỳqī
kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm欺 旗
期中 (qīzhōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỳ trung", nghĩa tiếng Việt: giữa kỳ. Từ gồm 2 chữ: 期 (kỳ) + 中 (trung), tổng cộng 16 nét.
danh từ
kỳqī
kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm欺 旗
trungzhōng
giữa, ở trong; Trung Quốc
bộ丨(cổn)
Dễ nhầm申 串
kỳ trung — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kỳ trung' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giữa kỳ', như trong 'thi giữa kỳ'. Đi cặp với 期末 (kỳ mạt) là cuối kỳ.
期 kỳ + 中 trung → kỳ trung
Tiếng Trung đánh dấu vị trí trong một quãng thời gian bằng cách gắn thêm một chữ vào phía sau: 年初 là đầu năm, 年中 là giữa năm, 月初 là đầu tháng. 期中 nằm đúng trong dãy ấy — cái mốc giữa của một 学期. Nắm được nếp ghép này thì không cần học thuộc từng từ một.
Cả hai viên gạch đều là chữ người Việt dùng hằng ngày. 期 là kỳ của học kỳ, kỳ thi, thời kỳ, định kỳ. 中 là trung của trung tâm, trung bình, trung học, tập trung. Nhưng từ điển ghi cho 中 hai nghĩa, "giữa" và "ở trong", và nghĩa thứ hai mới là chỗ tiếng Việt bỏ lại giữa đường: 空中 là trên không, 心中 là trong lòng, 其中 là trong số đó — không chỗ nào dịch được bằng chữ trung.
Bức tường thì lạ hẳn, và lý do một phần nằm ở trật tự. Tiếng Việt đặt chữ chỉ vị trí lên trước — giữa kỳ, giữa năm, giữa tháng — còn chữ Hán đặt nó ra sau. Cùng một ý, hai ngôn ngữ xếp ngược chiều nhau, nên đọc xuôi âm Hán-Việt thì nghe như một mảnh vỡ chứ không thành từ.
Chỗ dễ trượt là đừng đảo hai chữ. 中期 cũng là một từ có thật, nhưng nó chỉ giai đoạn giữa của một quá trình dài, không dính gì đến trường lớp. 期中 gần như chỉ sống trong nhà trường, và hay đi liền với 考试 — tuy đứng một mình nó cũng đủ gọi ra kỳ thi ấy, như trong 他期中考得不错.
期 (kỳ) là kỳ hạn, học kỳ; 中 (trung) là ở giữa — giữa học kỳ. Chữ 期 có bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) bên phải vì thời hạn xưa tính theo tuần trăng.
下星期我们有期中考试。
Xià xīngqī wǒmen yǒu qīzhōng kǎoshì.
Tuần sau chúng tôi có thi giữa kỳ.
期中成绩已经出来了。
Qīzhōng chéngjì yǐjīng chūlái le.
Điểm giữa kỳ đã có rồi.
他期中考得不错。
Tā qīzhōng kǎo de búcuò.
Cậu ấy thi giữa kỳ được khá.
期中以后课就多了。
Qīzhōng yǐhòu kè jiù duō le.
Sau giữa kỳ thì tiết học nhiều lên.
你准备好期中考试了吗?
Nǐ zhǔnbèi hǎo qīzhōng kǎoshì le ma?
Bạn chuẩn bị xong cho kỳ thi giữa kỳ chưa?
期中的内容比较简单。
Qīzhōng de nèiróng bǐjiào jiǎndān.
Nội dung giữa kỳ tương đối dễ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License