果汁guǒzhīquả trấp

果汁 (guǒzhī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quả trấp", nghĩa tiếng Việt: nước ép trái cây; nước hoa quả. Từ gồm 2 chữ: 果 (quả) + 汁 (trấp), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 果汁

danh từ

  1. 1nước ép trái cây
  2. 2nước hoa quả

Cách viết các chữ trong từ 果汁

quảguǒ

trái cây; kết quả

bộ木(mộc)

Dễ nhầm里 课

trấpzhī

nước cốt, nước ép

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 果汁

quả trấp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quả trấp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nước ép', 'nước hoa quả'. Chữ 汁 (trấp) là nước cốt vắt ra, dùng lại trong 橙汁 là nước cam.

Lượng từ dùng với 果汁

  • 杯bēi→ cốc / ly
  • 瓶píng→ chai

Cách ghép từ 果汁

果 quả + 汁 trấp → quả trấp

Câu chuyện hình thành từ 果汁

Người Việt gọi quả cho thứ hái trên cây, và cũng gọi quả cho thứ gặt được sau một việc đã làm: kết quả, hậu quả, nhân quả. Hai nghĩa ấy vốn là một, và từ điển ghi cho 果 đúng cả hai. Chữ mang bộ 木 (mộc, cây), 8 nét; theo lối chiết tự truyền thống, phần trên là cái quả tròn đặt giữa tán lá.

Chữ thứ hai thì người Việt trắng tay. 汁 (trấp) chỉ 5 nét, bộ 水 (thuỷ, nước) viết thành ba chấm bên trái, nghĩa là nước cốt vắt ra — và trấp không sống ở đâu trong tiếng Việt. Bù lại, đây là chữ rất dễ sinh sôi: đặt tên thứ gì trước nó là ra nước của thứ ấy. 苹果汁 nước táo, 西瓜汁 nước dưa hấu, 番茄汁 nước cà chua. Không riêng hoa quả: 墨汁 là mực nước.

Đây cũng là chỗ hai ngôn ngữ chọn khác nhau. Tiếng Việt gọi tên bằng cách làm (nước ép) hoặc bằng nguyên liệu (nước hoa quả), và cả hai lần chữ đứng đầu vẫn là nước. Tiếng Trung thì tránh đúng chữ nước: 水 là nước lã, còn 汁 là chất vắt ra từ một cơ thể sống, đặc hơn và có vị. Phân biệt ấy nằm sẵn ở tầng chữ, nên 果汁 chỉ cần hai âm cho cái mà tiếng Việt cần ba.

Còn lại là mấy nếp dùng hằng ngày. 果汁 không đếm bằng 个 mà đếm bằng vật đựng: 一杯果汁 một ly, 一瓶果汁 một chai. Nó đi với 喝 chứ không với 吃, và khen thì dùng 好喝 chứ không dùng 好吃 — tiếng Trung để riêng một tính từ cho đồ uống. Câu 果汁虽然好喝,但是糖太多 vừa ôn cặp 虽然…但是, vừa nhớ luôn nếp ấy.

Cách ghi nhớ từ 果汁

果 (quả) là trái cây; 汁 (trấp) là nước cốt vắt ra. Nước vắt từ trái cây chính là nước ép. Chữ 汁 chỉ 5 nét, có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái, phần còn lại là 十 chỉ mượn âm; 果 8 nét, bộ 木 (mộc, cây) vì quả mọc trên cây.

Ví dụ với từ 果汁

  • 我要一杯果汁。

    Wǒ yào yì bēi guǒzhī.

    Cho tôi một ly nước ép.

  • 这个果汁太甜了。

    Zhège guǒzhī tài tián le.

    Ly nước ép này ngọt quá.

  • 你喝果汁还是喝茶?

    Nǐ hē guǒzhī háishi hē chá?

    Bạn uống nước ép hay uống trà?

  • 冰箱里没有果汁了。

    Bīngxiāng lǐ méiyǒu guǒzhī le.

    Trong tủ lạnh hết nước ép rồi.

  • 妈妈自己做的果汁最好喝。

    Māma zìjǐ zuò de guǒzhī zuì hǎohē.

    Nước ép mẹ tự làm là ngon nhất.

  • 果汁虽然好喝,但是糖太多。

    Guǒzhī suīrán hǎohē, dànshì táng tài duō.

    Nước ép tuy ngon nhưng nhiều đường quá.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License