粗心cūxīnthô tâm

粗心 (cūxīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thô tâm", nghĩa tiếng Việt: cẩu thả; bất cẩn; không cẩn thận. Từ gồm 2 chữ: 粗 (thô) + 心 (tâm), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 粗心

tính từ

  1. 1cẩu thả
  2. 2bất cẩn
  3. 3không cẩn thận

Cách viết các chữ trong từ 粗心

thôcū

to, thô; cẩu thả

bộ米(mễ)

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 粗心

thô tâm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thô tâm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cẩu thả', 'bất cẩn'. Trái nghĩa là 细心 (tế tâm) — cẩn thận, tỉ mỉ.

Cách ghép từ 粗心

粗 thô + 心 tâm → thô tâm

Câu chuyện hình thành từ 粗心

Tiếng Trung đo tính nết con người bằng chữ 心. 小心 là cẩn thận, 关心 là quan tâm, 放心 là yên tâm, 担心 là lo lắng — 粗心 nằm đúng trong họ ấy. 心 (tâm) chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ; từ điển ghi nghĩa tim, tấm lòng, trung tâm, nhưng ở những từ trên nó là chỗ đặt sự chú ý. Gặp chữ lạ nào đứng trước 心, bạn biết ngay câu đang nói về tính khí của ai.

Chữ đứng trước ở đây là 粗 (thô), bộ 米 (mễ, gạo) bên trái: gạo xay chưa kỹ thì hạt to và không đều. Người Việt giữ nghĩa ấy trong thô sơ, thô ráp, gia công thô, nhưng còn kéo thô sang một hướng mà từ này không đi theo: thô lỗ, thô tục. Đây là chỗ phải dừng lại. 粗心 không nói người ta cục cằn, nó nói người ta để ý không kỹ — 他很粗心,常常写错字 là người viết sai chữ, không phải người nói năng khó nghe.

Âm Hán-Việt "thô tâm" vì thế là ngõ cụt. Nhưng hai viên gạch thì người Việt cầm chắc: lòng dạ để ở mức thô, chưa mài cho mịn. Từ trái nghĩa làm rõ hẳn hình ảnh ấy — 细心, tâm mịn, với chữ tế ta vẫn gặp trong tinh tế, tế bào.

Về cách dùng, 粗心 là tính từ, đi thẳng sau 很 và 太: 你太粗心了。Phủ định bằng 不: 他做事从来不粗心。Và như nhiều tính từ tiếng Trung, nó bước sang làm danh từ mà không đổi hình dạng: 这个错误是因为粗心. Tiếng Việt phải chọn giữa cẩu thả và sự cẩu thả; tiếng Trung để nguyên chữ, giao việc ấy cho vị trí trong câu.

Cách ghi nhớ từ 粗心

粗 (thô) là to, thô; 心 (tâm) là lòng dạ — 'lòng dạ thô' tức là để ý không kỹ, làm gì cũng qua loa. Chữ 粗 có bộ 米 (mễ, gạo) bên trái: gạo xay thô thì hạt to và không đều.

Ví dụ với từ 粗心

  • 他很粗心,常常写错字。

    Tā hěn cūxīn, chángcháng xiě cuò zì.

    Cậu ấy rất cẩu thả, hay viết sai chữ.

  • 考试的时候不能粗心。

    Kǎoshì de shíhou bù néng cūxīn.

    Lúc thi thì không được bất cẩn.

  • 这个错误是因为粗心。

    Zhège cuòwù shì yīnwèi cūxīn.

    Lỗi này là do bất cẩn.

  • 你太粗心了,钥匙又忘了。

    Nǐ tài cūxīn le, yàoshi yòu wàng le.

    Bạn cẩu thả quá, lại quên chìa khoá rồi.

  • 粗心的人容易出问题。

    Cūxīn de rén róngyì chū wèntí.

    Người bất cẩn dễ gặp chuyện.

  • 他做事从来不粗心。

    Tā zuòshì cónglái bù cūxīn.

    Anh ấy làm việc chưa bao giờ cẩu thả.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License