登机dēngjīđăng cơ

phồn thể: 登機

登机 (dēngjī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đăng cơ", nghĩa tiếng Việt: lên máy bay; ra máy bay. Từ gồm 2 chữ: 登 (đăng) + 机 (cơ), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 登机

động từ

  1. 1lên máy bay
  2. 2ra máy bay

Cách viết các chữ trong từ 登机

đăngdēng

trèo lên, bước lên

bộ癶(bát)

cơjī(機)

máy móc; cơ hội; then chốt

bộ木(mộc)

Dễ nhầm几 肌

Âm Hán-Việt của 登机

đăng cơ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đăng cơ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lên máy bay'. Chữ 机 ở đây là dạng rút gọn của 飞机 (phi cơ), không phải 'máy' nói chung.

Cách ghép từ 登机

登 đăng + 机 cơ → đăng cơ

Câu chuyện hình thành từ 登机

Người Việt có sẵn một từ đọc y hệt: đăng cơ, lên ngôi vua. Chỉ có điều nó viết là 登基 — chữ 基 là cái nền, cái móng. Bước lên ngai và bước lên máy bay trùng nhau ở âm Hán-Việt lẫn ở pinyin (dēngjī), khác nhau ở đúng một chữ. Nên với từ này, cái bẫy không phải là âm đọc vô nghĩa, mà là một âm đọc có nghĩa sẵn và nghĩa ấy sai.

Chữ 登 thì hoàn toàn không lạ. Nó là đăng của đăng ký, đăng quang, đăng đàn, với nghĩa từ điển ghi rất gọn: trèo lên, bước lên. 登记 là ghi tên mình lên sổ — đúng chữ đăng ký ta viết mỗi ngày. Chữ mang bộ 癶 ở trên, mà theo lối chiết tự truyền thống là hình hai bàn chân đang bước; ai nhìn ra được hình ấy thì khỏi cần nhớ gì thêm.

Chỗ đáng học nhất nằm ở chữ 机. Từ điển cho nó ba nghĩa: máy móc, cơ hội, then chốt — tức cơ trong cơ khí, động cơ, thời cơ. Nhưng trong mọi chuyện đi lại, 机 là dạng rút gọn của 飞机, tức phi cơ. Nhận ra quy tắc rút gọn đó là đọc được cả sân bay: 机场 sân bay, 机票 vé máy bay, 转机 nối chuyến.

Bản thân 登机 cũng đẻ tiếp: 登机牌 là thẻ lên máy bay, 登机口 là cửa ra — hai tấm biển gặp nhiều nhất ở nhà ga. Và nó là việc có giờ giấc, lỡ là mất: 他因为迟到没能登机.

Cách ghi nhớ từ 登机

登 (đăng) là trèo lên, bước lên — 'đăng' trong 'đăng sơn'; 机 (cơ) ở đây là máy bay. Bước lên máy bay chính là 登机. Chữ 登 12 nét, phần trên là bộ 癶 (bát) mà theo lối chiết tự truyền thống vẽ hai bàn chân đang bước.

Ví dụ với từ 登机

  • 我们现在开始登机。

    Wǒmen xiànzài kāishǐ dēngjī.

    Bây giờ chúng ta bắt đầu lên máy bay.

  • 请拿好登机牌。

    Qǐng ná hǎo dēngjīpái.

    Xin cầm chắc thẻ lên máy bay.

  • 几点开始登机?

    Jǐ diǎn kāishǐ dēngjī?

    Mấy giờ bắt đầu cho lên máy bay?

  • 他因为迟到没能登机。

    Tā yīnwèi chídào méi néng dēngjī.

    Anh ấy đến muộn nên không lên được máy bay.

  • 登机以前要检查护照。

    Dēngjī yǐqián yào jiǎnchá hùzhào.

    Trước khi lên máy bay phải kiểm tra hộ chiếu.

  • 登机口在前面。

    Dēngjīkǒu zài qiánmiàn.

    Cửa lên máy bay ở phía trước.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License