hồihuí
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
回信 (huíxìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hồi tín", nghĩa tiếng Việt: hồi âm; thư trả lời; trả lời thư. Từ gồm 2 chữ: 回 (hồi) + 信 (tín), tổng cộng 15 nét.
động từ · danh từ
hồihuí
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
tínxìn
tin tưởng, thư tín
bộ人(nhân)
hồi tín — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hồi tín' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hồi âm', 'thư trả lời'. Từ này vừa là danh từ (lá thư trả lời) vừa là động từ (viết thư trả lời).
回 hồi + 信 tín → hồi tín
Người Việt gọi thư trả lời là hồi âm: thứ vọng ngược trở lại là âm thanh, 音. Người Trung gọi nó là 回信: thứ quay ngược trở lại là lá thư, 信. Chữ đứng đầu hai bên chọn giống nhau — 回, về, trở lại — nhưng chữ sau thì mỗi bên một vật, nên "hồi tín" rơi vào khoảng trống giữa hai lựa chọn.
回 thì người Việt dùng rất nhiều: hồi hương, hồi phục, hồi ký, hồi tưởng, và cả nghĩa "lần, lượt" mà từ điển ghi kèm — chương hồi, một hồi trống. Mặt chữ là một vòng nằm gọn trong một vòng: nhìn đã thấy sự quay lại chỗ cũ. 信 là tín của uy tín, tín nhiệm, đồng thời là tín của thư tín — đúng hai nghĩa từ điển ghi cho nó.
回 còn đứng đầu cả một họ từ chỉ sự trở lại: 回家 về nhà, 回来 quay lại, 回答 trả lời. Và họ từ này sinh ra cái bẫy: 回答 với 回信 không thay nhau được. 回答 là đáp lại một câu hỏi vừa nghe; 回信 là viết thư đáp lại. 你回信了没有? hỏi bạn đã viết thư chưa, chứ không hỏi bạn đã trả lời chưa.
Từ này còn có hai mặt mà tiếng Việt phải tách ra mới dịch nổi. Là danh từ, nó đếm bằng 封 như mọi lá thư, và muốn nói viết cho ai thì người nhận đi trước, sau chữ 给: 他给朋友写了一封回信. Là động từ, nó đứng một mình, không cần tân ngữ nào: 公司很快就回信了. Một bên dịch thành "lá thư trả lời", bên kia thành "hồi âm": một từ tiếng Trung, hai từ tiếng Việt.
回 (hồi) là quay về — như 'hồi âm' trong tiếng Việt; 信 (tín) là thư. Thư gửi ngược trở lại chính là hồi âm. Chữ 回 vẽ hình vòng trong vòng ngoài, đúng ý 'vòng lại'.
收到信以后请马上回信。
Shōudào xìn yǐhòu qǐng mǎshàng huíxìn.
Nhận được thư rồi thì xin hồi âm ngay.
我等了一个星期还没有回信。
Wǒ děng le yí ge xīngqī hái méiyǒu huíxìn.
Tôi chờ một tuần rồi mà vẫn chưa có hồi âm.
他给朋友写了一封回信。
Tā gěi péngyou xiě le yì fēng huíxìn.
Anh ấy viết cho bạn một lá thư trả lời.
公司很快就回信了。
Gōngsī hěn kuài jiù huíxìn le.
Công ty hồi âm rất nhanh.
这封回信写得很客气。
Zhè fēng huíxìn xiě de hěn kèqi.
Lá thư hồi âm này viết rất lịch sự.
你回信了没有?
Nǐ huíxìn le méiyǒu?
Bạn trả lời thư chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License