扫码sǎomǎtảo mã

phồn thể: 掃碼

扫码 (sǎomǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tảo mã", nghĩa tiếng Việt: quét mã; quét mã QR. Từ gồm 2 chữ: 扫 (tảo) + 码 (mã), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 扫码

động từ

  1. 1quét mã
  2. 2quét mã QR

Cách viết các chữ trong từ 扫码

tảosǎo(掃)

quét, quét dọn

bộ手(thủ)

mãmǎ(碼)

mã số, ký hiệu; bến tàu; đơn vị đo

bộ石(thạch)

Âm Hán-Việt của 扫码

tảo mã — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tảo mã' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'quét mã', 'quét QR'. Ở Trung Quốc đây là động tác hằng ngày: trả tiền, gọi món, vào cửa đều 扫码.

Cách ghép từ 扫码

扫 tảo + 码 mã → tảo mã

Câu chuyện hình thành từ 扫码

Hai thứ tiếng ở đây nhảy cùng một bước ẩn dụ mà không vay của nhau chữ nào. 扫 mang bộ 手 (thủ, tay), từ điển ghi nghĩa cho nó là quét, quét dọn — vẫn nguyên vẹn trong 打扫, quét dọn nhà cửa. Rồi máy móc xuất hiện, và người Trung Quốc gọi cái động tác chĩa camera vào một ô đen trắng cũng bằng chữ ấy. Người Việt làm y hệt: cây chổi quét sân, cái điện thoại quét mã. Cùng một hình dung — một luồng đi rà qua bề mặt cho đến khi hết.

Chữ 码 mang bộ 石 (thạch, đá) và chỉ dãy ký hiệu dùng để nhận dạng. Cái ô vuông ta vẫn quét, tiếng Trung gọi đủ là 二维码 — mã hai chiều, vì nó đọc được theo cả hàng ngang lẫn hàng dọc, khác với mã vạch chỉ chạy theo một chiều. Tiếng Việt thì giữ nguyên hai chữ cái QR mượn của tiếng Anh. Vẫn là nếp cũ: một bên dịch, một bên mượn.

Về cấu tạo, 扫码 là động từ đã nuốt sẵn tân ngữ vào bụng, cùng họ với 降价, 获奖. Hệ quả là nó không nhận thêm tân ngữ nào nữa: muốn nói quét cái mã nào thì phải tách khối ra — 扫这个码 — và cũng chính chỗ hở ấy cho phép chèn trợ từ vào giữa: 扫一下码.

Bù lại, vì tân ngữ đã nằm sẵn bên trong, nó làm được cả một vị ngữ trọn vẹn mà không cần thêm gì: 你会扫码吗, 进门前要先扫码. Tiếng Việt dựng "quét mã" theo đúng kiểu ấy — cũng hai mảnh, cũng có sẵn cái được quét nằm trong từ.

Cách ghi nhớ từ 扫码

扫 (tảo) là quét, mang bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 6 nét — xưa là cây chổi trong tay, nay là quét bằng camera điện thoại. 码 (mã) 8 nét, có bộ 石 (thạch, đá) bên trái, phần 马 chỉ mượn âm mǎ.

Ví dụ với từ 扫码

  • 请扫码付钱。

    Qǐng sǎomǎ fù qián.

    Xin quét mã để trả tiền.

  • 在中国买东西一般都扫码。

    Zài Zhōngguó mǎi dōngxi yìbān dōu sǎomǎ.

    Ở Trung Quốc mua đồ thường đều quét mã.

  • 你会扫码吗?

    Nǐ huì sǎomǎ ma?

    Bạn biết quét mã không?

  • 扫码就能看到菜单。

    Sǎomǎ jiù néng kàndào càidān.

    Quét mã là xem được thực đơn ngay.

  • 进门前要先扫码。

    Jìn mén qián yào xiān sǎomǎ.

    Trước khi vào cửa phải quét mã trước.

  • 手机没电了,不能扫码。

    Shǒujī méi diàn le, bù néng sǎomǎ.

    Điện thoại hết pin rồi, không quét mã được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License