母子mǔzǐmẫu tử

母子 (mǔzǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mẫu tử", nghĩa tiếng Việt: mẹ và con trai; hai mẹ con. Từ gồm 2 chữ: 母 (mẫu) + 子 (tử), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 母子

danh từ

  1. 1mẹ và con trai
  2. 2hai mẹ con

Cách viết các chữ trong từ 母子

mẫumǔ

mẹ

bộ母(mẫu)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 母子

mẫu tử — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'mẫu tử', nhưng gần như chỉ dùng trong cụm 'tình mẫu tử' để nói tình cảm mẹ con nói chung, không phân biệt trai gái. 母子 tiếng Trung lại chỉ hai con người cụ thể — người mẹ và đứa con trai — nên dịch 'hai mẹ con' mới sát.

Cách ghép từ 母子

母 mẫu + 子 tử → mẫu tử

Câu chuyện hình thành từ 母子

Người Việt hầu như không dùng mẫu tử để đếm người. Muốn nói về hai con người cụ thể đang đứng trước mặt, ta nói "hai mẹ con"; còn mẫu tử được để dành cho một thứ trừu tượng, nằm trong lòng chứ không chụp ảnh được. Tiếng Trung giữ đúng nửa còn lại: 母子 là hai cái đầu người, đếm được, cãi nhau được, chờ xe buýt được.

Cấu tạo chữ nói ngay điều đó. 母 (mẫu) và 子 (tử) đều tự nó là một bộ thủ, và mỗi chữ đứng cho một thân người — không chữ nào trong hai chữ mang nghĩa "tình". Theo lối chiết tự truyền thống, 母 được diễn giải là hình một người phụ nữ đang cho con bú, tức là một người, không phải một tình cảm.

Bằng chứng chắc hơn nữa: 母子 không sống một mình. Nó nằm trong một dãy đối xứng — 母女 là mẹ và con gái, 父子 là cha và con trai, 父女 là cha và con gái. Cả dãy chạy như một bảng điểm danh, và chính vì phải phân biệt với 母女 mà chữ 子 ở đây buộc phải hiểu là con trai, chứ không còn là "con" chung chung.

Dấu hiệu dễ nhận nhất: hễ trong câu có lượng từ đi kèm — 一对母子, 母子俩 — thì đó là hai con người bằng xương bằng thịt, dịch "hai mẹ con" là xong. Tiếng Việt cũng có dãy phụ tử, mẫu tử, nhưng ta chỉ giữ chúng lại để nói về tình, còn chỗ đếm người thì đã nhường hẳn cho từ thuần Việt.

Cách ghi nhớ từ 母子

母 (mẫu) là mẹ; 子 (tử) ở đây là con trai. Ghép theo lối 'mẹ cộng con', cùng họ với 母女 (mẹ và con gái) và 父子 (cha và con trai). Chữ 母 5 nét, tự nó là bộ thủ; 子 3 nét, cũng là bộ thủ, theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ đứa bé quấn tã.

Ví dụ với từ 母子

  • 他们母子俩住在一起。

    Tāmen mǔzǐ liǎ zhù zài yìqǐ.

    Hai mẹ con họ sống cùng nhau.

  • 这是一张母子的照片。

    Zhè shì yì zhāng mǔzǐ de zhàopiàn.

    Đây là tấm ảnh chụp hai mẹ con.

  • 母子的关系一直很好。

    Mǔzǐ de guānxi yìzhí hěn hǎo.

    Quan hệ hai mẹ con luôn rất tốt.

  • 那对母子在等公共汽车。

    Nà duì mǔzǐ zài děng gōnggòng qìchē.

    Hai mẹ con kia đang chờ xe buýt.

  • 母子俩为什么吵架?

    Mǔzǐ liǎ wèishénme chǎojià?

    Sao hai mẹ con lại cãi nhau thế?

  • 这本书写的是一对母子的故事。

    Zhè běn shū xiě de shì yí duì mǔzǐ de gùshi.

    Quyển sách này kể câu chuyện của hai mẹ con.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License