cangān(乾)
Đọc khác: cán gàn
can dự, liên quan; thân cây; làm
bộ干(can)
干杯 (gānbēi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "can bôi", nghĩa tiếng Việt: cạn ly; nâng ly chúc mừng. Từ gồm 2 chữ: 干 (cán) + 杯 (bôi), tổng cộng 11 nét.
động từ
cangān(乾)
Đọc khác: cán gàn
can dự, liên quan; thân cây; làm
bộ干(can)
bôibēi
cốc; chén; ly
bộ木(mộc)
Dễ nhầm怀 坏
can bôi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'can bôi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cạn ly', 'dzô'. Nghĩa đen đúng là 'làm cạn chén' — 干 ở đây là khô cạn.
干 cán + 杯 bôi → can bôi
Bàn tiệc Trung Quốc có một tiếng hô mà học đến đâu cũng gặp: 干杯. Người Việt ở hoàn cảnh ấy nói "cạn ly", trong Nam hô "dzô" — và "cạn ly" mới là bản dịch sát nhất, vì nghĩa đen của 干杯 đúng là làm cho cái chén khô đi. 杯 (bôi) là chén, mang bộ 木 (mộc, gỗ); theo lối chiết tự truyền thống, chén thời cổ vốn tiện bằng gỗ nên chữ giữ lại cái bộ ấy đến tận hôm nay.
Chữ đầu mới là chỗ dễ hỏng. 干 mặc định đọc gàn, âm Hán-Việt cán, nghĩa "can dự, liên quan; làm"; nhưng trong từ này nó đọc gān và mang nghĩa khô, cạn. Lý do nằm ở bản phồn thể: 干杯 viết là 乾杯, mà 乾 vốn là một chữ khác hẳn, sau này bị gộp chung vào mặt chữ giản thể 干. Một mặt chữ, hai lai lịch, hai âm — đọc 干活儿 thành gān hay 干杯 thành gàn là sai chữ chứ không chỉ sai thanh.
Nhánh can của nó thì vẫn sống khoẻ trong tiếng Việt, chỉ nằm ở phía khác của nghĩa: can thiệp, can dự, can hệ — đều là chuyện xen vào việc của người khác. Còn bôi thì gần như tắt hẳn; người Việt giữ chén, giữ ly, giữ cốc, và nhường chữ Hán cho vài chỗ trang trọng cũ.
Trên bàn ăn, 干杯 hành xử như một động từ thật: 为我们的友谊干杯 là cạn ly vì tình bạn, 跟客人干杯 là cạn ly với khách, và nó từ chối được — 我不能喝酒,就不干杯了. Chỗ này khác tiếng "dzô": hô 干杯 là cam kết uống hết chén, nên câu từ chối kia không phải khách sáo mà là một lời xin phép có thật.
干 ở đây đọc gān, nghĩa là khô, cạn; 杯 (bôi) là cái chén, cái ly — làm cho ly khô cạn, tức là uống hết. Chữ 杯 có bộ 木 (mộc, gỗ) vì chén xưa làm bằng gỗ.
为我们的友谊干杯!
Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!
Nâng ly vì tình bạn của chúng ta!
大家一起干杯吧。
Dàjiā yìqǐ gānbēi ba.
Mọi người cùng cạn ly nào.
他站起来跟客人干杯。
Tā zhàn qǐlái gēn kèrén gānbēi.
Anh ấy đứng dậy cạn ly với khách.
生日快乐,干杯!
Shēngrì kuàilè, gānbēi!
Chúc mừng sinh nhật, cạn ly!
我不能喝酒,就不干杯了。
Wǒ bù néng hējiǔ, jiù bù gānbēi le.
Tôi không uống được rượu nên không cạn ly nữa.
他们干杯以后开始吃饭。
Tāmen gānbēi yǐhòu kāishǐ chīfàn.
Họ cạn ly xong rồi bắt đầu ăn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License