tuỳsuí(隨)
đi theo, tuỳ theo
bộ阜(phụ)
随着 (suízhe) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tuỳ trứ", nghĩa tiếng Việt: cùng với; theo đà, theo cùng. Từ gồm 2 chữ: 随 (tuỳ) + 着 (trứ), tổng cộng 22 nét.
giới từ
tuỳsuí(隨)
đi theo, tuỳ theo
bộ阜(phụ)
trứzhe(著)
mặc; tiếp xúc; đang (trợ từ)
bộ目(mục)
Dễ nhầm看 差
tuỳ trứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tuỳ trứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cùng với', 'theo'. Nó mở đầu một mệnh đề nói về cái thay đổi dần: 随着 A, B — 'A đổi tới đâu thì B đổi tới đó'.
随 tuỳ + 着 trứ → tuỳ trứ
Trong các câu ví dụ có một câu không cùng loại với những câu còn lại: 大家随着音乐一起唱歌 — mọi người hát theo tiếng nhạc. Ở đó 随 là một động từ thật, nghĩa đi theo, còn 着 là trợ từ đọc nhẹ bám sau nó; cả cụm chưa hề làm liên từ. Dấu nhận ra rất rõ: thứ đứng sau là một cái theo được — tiếng nhạc, một người, một nhịp trống — và trong câu vẫn còn người đang đi theo.
Ở những câu kia thì không ai theo ai cả, từ đã rỗng hẳn thành ngữ pháp. Chỗ hay hỏng là bê thói quen tiếng Việt sang: cùng với của ta đứng trước một cái mốc cũng được ("cùng với ngày khai giảng"), còn 随着 thì không nhận một mốc đứng yên — không nói 随着明天, 随着三点. Sau nó phải là cái đang nhúc nhích: 时间过去, 天气变冷, 经济的发展, 年龄变大.
Điều đáng chú ý là bản dịch của chính mấy câu ấy đã tự chỉ đường. Hai câu bỏ luôn chữ cùng với: 随着天气变冷,来公园的人越来越少 thành "trời càng lạnh thì người đến công viên càng ít"; 随着年龄变大 thành "càng lớn tuổi". Khuôn tự nhiên của tiếng Việt cho ý này là càng… càng, còn cùng với hợp với văn viết và rất dễ làm câu cứng lại.
Cuối cùng, đừng lẫn với 跟着. 跟着 là đi theo bằng chân, bằng miệng — 跟着我念, 跟着他走. 随着 giữ phần trừu tượng: theo một dòng đang chảy, và ở lối dùng thường gặp nhất thì chẳng còn theo ai nữa.
随 (tuỳ) là đi theo, 11 nét, có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái — chữ này quen mặt trong 随便 (tuỳ tiện). 着 (11 nét, bộ 目 mục) ở đây là trợ từ, đọc nhẹ zhe. Câu có 随着 hầu như luôn kèm 越来越 hoặc một từ chỉ sự đổi thay.
随着时间过去,他慢慢忘了这件事。
Suízhe shíjiān guòqù, tā mànmàn wàng le zhè jiàn shì.
Thời gian trôi đi, anh ấy dần quên chuyện này.
随着天气变冷,来公园的人越来越少。
Suízhe tiānqì biàn lěng, lái gōngyuán de rén yuè lái yuè shǎo.
Trời càng lạnh thì người đến công viên càng ít.
随着经济的发展,城市变得越来越大。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, chéngshì biàn de yuè lái yuè dà.
Cùng với sự phát triển kinh tế, thành phố ngày một lớn hơn.
大家随着音乐一起唱歌。
Dàjiā suízhe yīnyuè yìqǐ chànggē.
Mọi người hát theo tiếng nhạc.
随着年龄变大,他更喜欢安静的生活。
Suízhe niánlíng biàn dà, tā gèng xǐhuān ānjìng de shēnghuó.
Càng lớn tuổi, ông ấy càng thích cuộc sống yên tĩnh.
我们的生活会随着时间变好吗?
Wǒmen de shēnghuó huì suízhe shíjiān biàn hǎo ma?
Cuộc sống của chúng ta có tốt lên theo thời gian không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License