短信duǎnxìnđoản tín

短信 (duǎnxìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đoản tín", nghĩa tiếng Việt: tin nhắn; tin nhắn điện thoại. Từ gồm 2 chữ: 短 (đoản) + 信 (tín), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 短信

danh từ

  1. 1tin nhắn
  2. 2tin nhắn điện thoại

Cách viết các chữ trong từ 短信

đoảnduǎn

ngắn; thiếu sót

bộ矢(thỉ)

Dễ nhầm矮 知

tínxìn

tin tưởng, thư tín

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 短信

đoản tín — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đoản tín' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tin nhắn'. Chú ý cách dùng động từ: gửi tin nhắn là 发短信, không nói 送短信.

Lượng từ dùng với 短信

  • 条tiáo→ cái / tin

Cách ghép từ 短信

短 đoản + 信 tín → đoản tín

Câu chuyện hình thành từ 短信

Cùng một thứ nằm trong điện thoại, hai thứ tiếng xếp nó vào hai họ khác nhau. Tiếng Trung xếp vào họ thư từ: 短信 là lá thư ngắn, vẫn chữ 信 của 写信 và 回信. Tiếng Việt xếp vào họ lời nói: tin nhắn là cái tin được nhắn lại, gốc ở chuyện nhờ người này nói hộ với người kia. Một bên nghĩ tới trang giấy, một bên nghĩ tới cái miệng.

Chữ 短 thì tiếng Việt cầm sẵn dưới âm đoản: đoản mệnh, đoản khúc, đoản kiếm. Từ điển còn ghi cho nó nghĩa thứ hai là thiếu sót, và nghĩa ấy cũng nguyên vẹn trong tiếng ta ở cặp sở trường – sở đoản: chỗ dài là chỗ mạnh, chỗ ngắn là chỗ yếu.

Đổi vật mang thì đổi luôn lượng từ. Thư trên giấy đếm bằng 封, còn 短信 đếm bằng 条 — lượng từ của những thứ chạy thành dòng, cũng là lượng từ dùng cho 消息 và 新闻. Chữ 条 hé lộ cách tiếng Trung hình dung một tin nhắn: không phải một tờ gấp lại, mà một dòng chữ chạy qua.

Đời sống hôm nay của từ này cũng đáng để ý. Hai câu ví dụ cuối là tin ngân hàng và tin quảng cáo — đúng phần lớn những gì còn đi qua đường 短信. Chuyện trò thì người ta đã chuyển sang các ứng dụng, và tin nhắn trong ứng dụng tiếng Trung gọi là 消息 chứ không gọi là 短信. Tiếng Việt vẫn dùng tin nhắn cho cả hai, nên dịch ngược phải hỏi thêm một câu: nhắn qua nhà mạng, hay nhắn trong ứng dụng?

Cách ghi nhớ từ 短信

短 (đoản) là ngắn, 12 nét, có bộ 矢 (thỉ, mũi tên) bên trái — mũi tên vốn ngắn nên dùng làm thước đo cái ngắn theo lối chiết tự truyền thống. 信 (tín) 9 nét, bộ 人 (nhân) bên trái, là lá thư. Thư ngắn = tin nhắn.

Ví dụ với từ 短信

  • 我给你发了一条短信。

    Wǒ gěi nǐ fā le yì tiáo duǎnxìn.

    Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.

  • 他没回我的短信。

    Tā méi huí wǒ de duǎnxìn.

    Anh ấy không trả lời tin nhắn của tôi.

  • 你收到我的短信了吗?

    Nǐ shōudào wǒ de duǎnxìn le ma?

    Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?

  • 开会的时候别发短信。

    Kāihuì de shíhou bié fā duǎnxìn.

    Lúc họp thì đừng nhắn tin.

  • 这条短信是银行发来的。

    Zhè tiáo duǎnxìn shì yínháng fā lái de.

    Tin nhắn này là do ngân hàng gửi đến.

  • 手机里有很多广告短信。

    Shǒujī lǐ yǒu hěn duō guǎnggào duǎnxìn.

    Trong điện thoại có rất nhiều tin nhắn quảng cáo.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License