duyóu(遊)
bơi; du lịch; chơi
bộ水(thuỷ)
Dễ nhầm泳 旅
游玩 (yóuwán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "du ngoạn", nghĩa tiếng Việt: đi chơi; du ngoạn; tham quan. Từ gồm 2 chữ: 游 (du) + 玩 (ngoạn), tổng cộng 20 nét.
động từ
duyóu(遊)
bơi; du lịch; chơi
bộ水(thuỷ)
Dễ nhầm泳 旅
ngoạnwán
chơi; thưởng thức
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm完 顽
du ngoạn — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt có 'du ngoạn' với đúng nghĩa đi chơi, ngắm cảnh, và 游玩 tiếng Trung cũng vậy. Khác nhau ở giọng văn: 'du ngoạn' nghe trang trọng, còn 游玩 là từ thường ngày, nên dịch 'đi chơi' thường tự nhiên hơn.
游 du + 玩 ngoạn → du ngoạn
Ba chấm nước bên trái chữ 游 là bộ 水 (thuỷ), dấu vết của nghĩa gốc: bơi. Theo cách giải thích cổ, mọi thứ trôi trong dòng nước — người bơi, cánh bèo, lá rụng — đều là chuyển động thong thả không có đích cố định, và từ đó chữ 游 mọc thêm nghĩa "đi chơi đây đó". Bản phồn thể của nó trong từ này là 遊, tách hẳn phần đi lại ra khỏi phần nước; bản giản thể gộp cả hai vào một mặt chữ.
Chữ 玩 thì mang bộ 玉 (ngọc). Ngọc không dùng để ăn, để mặc, để đổi lấy gạo; ngọc là thứ cầm lên xoay trong tay mà ngắm. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là lý do 玩 mang bộ ấy: chơi ở đây nghiêng về thưởng thức, ngắm nghía, chứ không phải nô đùa ồn ào.
Chữ 游 người Việt dùng mỗi ngày mà ít khi để ý là mình đang dùng: du lịch, du khách, du học, du mục, chu du. Tất cả đều giữ nguyên hình ảnh một người rời chỗ mình ở để đi đâu đó rồi quay về. Chữ 玩 hiếm hơn nhiều, gần như chỉ còn sống trong thưởng ngoạn và chính du ngoạn.
Chỗ phải chỉnh tay khi dịch là độ trang trọng. 周末我们去公园游玩 mà dịch thành "cuối tuần chúng tôi ra công viên du ngoạn" thì nghe như bài văn tả cảnh; câu ấy chỉ là ra công viên chơi. Và 游玩 không đòi hỏi đi xa: dẫn bọn trẻ ra biển một buổi chiều cũng là 游玩, còn 旅游 (du lịch) thì đã có hành lý và chỗ ngủ.
游 (du) là đi chơi xa, cũng là bơi — 'du' trong 'du lịch'; 玩 (ngoạn) là chơi, thưởng thức — 'ngoạn' trong 'thưởng ngoạn'. Hai chữ gần nghĩa ghép lại cho chắc. Chữ 游 12 nét, có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái vì nghĩa gốc là bơi; 玩 8 nét, bộ 玉 (ngọc) bên trái vì ngọc là thứ để ngắm nghía.
周末我们去公园游玩。
Zhōumò wǒmen qù gōngyuán yóuwán.
Cuối tuần chúng tôi ra công viên chơi.
你打算去哪儿游玩?
Nǐ dǎsuàn qù nǎr yóuwán?
Bạn định đi chơi ở đâu?
春天是游玩的好时候。
Chūntiān shì yóuwán de hǎo shíhou.
Mùa xuân là lúc đẹp nhất để đi chơi.
下雨天不方便游玩。
Xiàyǔ tiān bù fāngbiàn yóuwán.
Trời mưa thì đi chơi không tiện.
他带孩子们去海边游玩。
Tā dài háizimen qù hǎibiān yóuwán.
Anh ấy dẫn bọn trẻ ra biển chơi.
游玩的时候别忘了带水。
Yóuwán de shíhou bié wàng le dài shuǐ.
Lúc đi chơi đừng quên mang nước theo.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License