房东fángdōngphòng đông

phồn thể: 房東

房东 (fángdōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phòng đông", nghĩa tiếng Việt: chủ nhà (cho thuê); chủ trọ. Từ gồm 2 chữ: 房 (phòng) + 东 (đông), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 房东

danh từ

  1. 1chủ nhà (cho thuê)
  2. 2chủ trọ

Cách viết các chữ trong từ 房东

phòngfáng

nhà, phòng, buồng

bộ户(hộ)

Dễ nhầm屋 启

đôngdōng(東)

phương đông; chủ nhà

bộ一(nhất)

Dễ nhầm车 乐

Âm Hán-Việt của 房东

phòng đông — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phòng đông' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chủ nhà', 'chủ trọ'. Chữ 东 ở đây không phải hướng đông mà mang nghĩa 'chủ', nghĩa còn giữ trong 股东 (cổ đông).

Lượng từ dùng với 房东

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 房东

房 phòng + 东 đông → phòng đông

Câu chuyện hình thành từ 房东

Điều lệ công ty nào của Việt Nam cũng có mục cổ đông, và hầu như không ai dừng lại hỏi chữ đông ở đó nghĩa là gì. Nó không phải hướng đông. Đó chính là 东 trong 房东 — tiếng Trung viết cổ đông là 股东 — nên ai đã quen hai chữ ấy thì đã cầm sẵn nửa từ này rồi.

Từ điển ghi cho 东 hai nghĩa nằm cạnh nhau: phương đông, và chủ nhà. Theo lối giải thích truyền thống, trong phép ngồi xưa chủ nhân giữ chỗ phía đông còn khách ngồi phía tây, lâu dần cái hướng hoá thành cái vai. Nghĩa ấy vẫn sống trong khẩu ngữ hôm nay: 做东 là đứng ra làm chủ bữa tiệc, tức người trả tiền. 房东 vì thế là chủ của căn nhà — người cho thuê, không phải người ở.

房 thì 8 nét, mang bộ 户 (hộ) là cánh cửa. Tiếng Việt giữ chữ hộ ấy trong hộ khẩu, hộ gia đình: nhà cửa vẫn được đếm bằng cửa. Riêng chữ phòng thì hai bên dùng lệch nhau — tiếng Trung để 房 ôm cả căn nhà lẫn căn buồng (房子 là nhà, 房间 là phòng, 房租 là tiền thuê nhà), còn tiếng Việt co phòng lại chỉ còn nghĩa buồng.

Cái bẫy nằm ngay ở mặt chữ: đọc lướt 房东, người Việt rất dễ hiểu thành "căn phòng hướng đông" — một cách hiểu hợp lý và sai hoàn toàn. Người thuê ở phía đối diện thì gọi là 房客. Và vì đây là người chứ không phải chỗ ở, lời lịch sự dùng lượng từ 位: 我的房东是一位老太太.

Cách ghi nhớ từ 房东

房 (phòng) là nhà, buồng; 东 (đông) ở đây giữ nghĩa cổ là 'chủ' — theo lối chiết tự truyền thống thì người ngồi hướng đông trong nhà là chủ. Chủ của căn nhà chính là người cho thuê. Chữ 房 8 nét, có bộ 户 (hộ, cánh cửa) ở trên; 东 sau khi giản hoá chỉ còn 5 nét.

Ví dụ với từ 房东

  • 我的房东是一位老太太。

    Wǒ de fángdōng shì yí wèi lǎo tàitai.

    Chủ nhà của tôi là một bà cụ.

  • 房东说下个月可以搬进来。

    Fángdōng shuō xià ge yuè kěyǐ bān jìnlái.

    Chủ nhà bảo tháng sau có thể dọn vào.

  • 你跟房东说过这件事吗?

    Nǐ gēn fángdōng shuō guo zhè jiàn shì ma?

    Bạn nói chuyện này với chủ nhà chưa?

  • 房东不让在房间里养狗。

    Fángdōng bú ràng zài fángjiān lǐ yǎng gǒu.

    Chủ nhà không cho nuôi chó trong phòng.

  • 这个房东人很好。

    Zhège fángdōng rén hěn hǎo.

    Ông chủ nhà này tốt tính lắm.

  • 房租每个月交给房东。

    Fángzū měi ge yuè jiāo gěi fángdōng.

    Tiền nhà mỗi tháng đưa cho chủ nhà.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License