chuyểnzhuǎn(轉)
quay, xoay; chuyển đổi
bộ车(xa)
转机 (zhuǎnjī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuyển cơ", nghĩa tiếng Việt: nối chuyến bay; chuyển máy bay; quá cảnh. Từ gồm 2 chữ: 转 (chuyển) + 机 (cơ), tổng cộng 14 nét.
động từ
chuyểnzhuǎn(轉)
quay, xoay; chuyển đổi
bộ车(xa)
cơjī(機)
máy móc; cơ hội; then chốt
bộ木(mộc)
Dễ nhầm几 肌
chuyển cơ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chuyển cơ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nối chuyến', 'quá cảnh'. Từ này chỉ việc xuống một máy bay rồi lên máy bay khác giữa hành trình.
转 chuyển + 机 cơ → chuyển cơ
Hai chữ này giấu hai từ khác nhau trong cùng một mặt chữ, và người học nên tách chúng ra ngay từ đầu. Âm chuyển cơ thì tiếng Việt không có, nên không có gì để bám vào ngoài chính hai viên gạch.
转 là chữ chuyển quen thuộc: chuyển động, chuyển hướng, vận chuyển, chuyển giao. Từ điển ghi "quay, xoay; chuyển đổi" — cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa trừu tượng nằm chung trong một chữ. Bộ thủ giải thích vì sao: 车 (xa), cái xe, mà đã là xe thì bánh phải quay.
机 mới là chỗ rẽ nhánh. Từ điển ghi cho nó ba nghĩa: máy móc, cơ hội, then chốt — người Việt gặp đủ cả ba qua phi cơ, cơ khí, cơ hội, thời cơ, nguy cơ. Đọc 机 theo nghĩa "máy", 转机 là đổi sang một chiếc máy bay khác giữa hành trình. Đọc 机 theo nghĩa "cơ hội, then chốt", 转机 lại là một từ hoàn toàn khác: tình thế xoay chiều theo hướng tốt lên, thứ tiếng Việt gọi là bước ngoặt. Ở trình độ này chỉ cần nghĩa sân bay, nhưng biết trước còn nghĩa kia thì sau này đỡ ngỡ ngàng.
Trong nghĩa sân bay, 转机 là động từ chứ không phải danh từ, nên nó nhận trạng ngữ nơi chốn rất tự nhiên: 我要在北京转机, 在香港转机的人很多. Tiếng Việt phải mượn cả cụm — nối chuyến, quá cảnh — hoặc mượn thẳng tiếng Anh, vì không có sẵn một động từ Hán-Việt nào cho việc này. Đừng lẫn nó với 登机 (lên máy bay) hay 机场 (sân bay): cùng chữ 机, ba việc khác hẳn.
转 (chuyển) là đổi, là xoay — như 'chuyển hướng'; 机 (cơ) là máy bay. Đổi sang máy bay khác giữa đường chính là nối chuyến. Chữ 转 8 nét, có bộ 车 (xa, xe) bên trái — bánh xe thì phải quay.
我要在北京转机。
Wǒ yào zài Běijīng zhuǎnjī.
Tôi phải nối chuyến ở Bắc Kinh.
去上海要转机吗?
Qù Shànghǎi yào zhuǎnjī ma?
Đi Thượng Hải có phải nối chuyến không?
转机的时间只有一个小时。
Zhuǎnjī de shíjiān zhǐ yǒu yí ge xiǎoshí.
Thời gian nối chuyến chỉ có một tiếng.
直接飞比转机快得多。
Zhíjiē fēi bǐ zhuǎnjī kuài de duō.
Bay thẳng nhanh hơn nối chuyến nhiều.
我不想转机,太麻烦了。
Wǒ bù xiǎng zhuǎnjī, tài máfan le.
Tôi không muốn nối chuyến, phiền lắm.
在香港转机的人很多。
Zài Xiānggǎng zhuǎnjī de rén hěn duō.
Người nối chuyến ở Hồng Kông rất đông.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License