thiênqiān
nghìn
bộ十(thập)
Dễ nhầm干 于
千万 (qiānwàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiên vạn", nghĩa tiếng Việt: nhất thiết phải, tuyệt đối đừng; muôn vàn. Từ gồm 2 chữ: 千 (thiên) + 万 (vạn), tổng cộng 6 nét.
phó từ
thiênqiān
nghìn
bộ十(thập)
Dễ nhầm干 于
vạnwàn(萬)
vạn, mười nghìn; nhiều
bộ一(nhất)
Dễ nhầm方 力
thiên vạn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thiên vạn' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhớ kỹ là…', 'tuyệt đối đừng…'. Đây không phải con số: 千万 gần như luôn đi với 别 hoặc 不要 để dặn dò khẩn thiết.
千 thiên + 万 vạn → thiên vạn
Hai chữ đều là con số, nhưng 千万 gần như không đếm gì cả. Cả sáu câu ví dụ ở dưới đều là lời dặn: dặn mang hộ chiếu, dặn cẩn thận, dặn tắt đèn, dặn đừng kể với ai. Hễ nghe thấy 千万 là biết người nói đang lo cho mình — đây là một từ của sự sốt ruột, không phải của phép tính.
Cần tách bạch ngay một điều: 千万 tự nó không có nghĩa đừng. Chữ cấm là 别 hoặc 不要 đứng ngay sau nó — 千万别忘了带护照, 这件事千万不能告诉他. 千万 chỉ vặn to âm lượng lên, nên nó đi được với cả lời dặn thuận: 千万要小心, 千万记得关灯. Ai nhớ nhầm 千万 là "tuyệt đối đừng" sẽ mất luôn một nửa cách dùng.
Lấy số lớn ra để nói mức độ thì tiếng Việt cũng làm, và làm bằng đúng những con số ấy: muôn vàn khó khăn, trăm công nghìn việc, nghìn lần vạn lần. Cơ chế vì thế không xa lạ gì, chỉ có điều tiếng Việt không đóng nó lại thành một từ cố định đặt trước động từ.
Chỗ phải chỉnh tay là vị trí. 千万 nằm giữa câu, sau chủ ngữ và trước động từ: 你千万别忘了. Tiếng Việt lại đẩy sức nhấn ra hai đầu — mở bằng nhớ kỹ là…, đóng bằng …nhé, …đấy. Dịch chiều nào cũng phải dời chỗ, chứ không chỉ đổi chữ.
千 (thiên, nghìn) 3 nét, bộ 十 (thập); 万 (vạn) cũng 3 nét, xếp vào bộ 一 (nhất). Nghĩa đen là mười triệu, nhưng ở đây con số biến thành sức nhấn: 'nghìn lần vạn lần chớ có…'. Hễ thấy 千万 là biết sắp có một lời dặn.
你千万别忘了带护照。
Nǐ qiānwàn bié wàng le dài hùzhào.
Bạn nhớ kỹ đừng quên mang hộ chiếu.
这件事千万不能告诉他。
Zhè jiàn shì qiānwàn bù néng gàosu tā.
Chuyện này tuyệt đối không được nói với anh ta.
出门千万要小心。
Chū mén qiānwàn yào xiǎoxīn.
Ra ngoài nhất thiết phải cẩn thận.
千万记得关灯。
Qiānwàn jìde guān dēng.
Nhớ kỹ là phải tắt đèn nhé.
医生说千万不要吃太咸。
Yīshēng shuō qiānwàn búyào chī tài xián.
Bác sĩ dặn tuyệt đối đừng ăn mặn quá.
这么重要的东西,千万别丢了。
Zhème zhòngyào de dōngxi, qiānwàn bié diū le.
Đồ quan trọng thế này, nhớ đừng làm mất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License