自习zìxítự tập

phồn thể: 自習

自习 (zìxí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tự tập", nghĩa tiếng Việt: tự học ngoài giờ lên lớp; giờ tự học. Từ gồm 2 chữ: 自 (tự) + 习 (tập), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 自习

động từ

  1. 1tự học ngoài giờ lên lớp
  2. 2giờ tự học

Cách viết các chữ trong từ 自习

tựzì

tự mình; từ, kể từ

bộ自(tự)

Dễ nhầm白 目

tậpxí(習)

học, luyện tập; quen, thói quen

bộ冫(băng)

Dễ nhầm匀 刁

Âm Hán-Việt của 自习

tự tập — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tự tập' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giờ tự học', 'ngồi học bài'. 自习 là ngồi ôn bài một mình ngoài giờ lên lớp, thường ngay tại trường; còn tự mình học lấy một môn thì dùng 自学.

Cách ghép từ 自习

自 tự + 习 tập → tự tập

Câu chuyện hình thành từ 自习

Hiếm từ nào mà cả hai viên gạch đều Việt đến thế. 自 là tự của tự do, tự giác, tự nhiên, tự tin, tự động. 习 là tập của học tập, luyện tập, thực tập, tập quán. Vậy mà đọc liền hai âm ấy lại rơi vào khoảng trống — tiếng Việt chưa từng ghép chúng với nhau.

Lý do là ô đó đã có người ngồi. Tiếng Việt gọi việc này là tự học, và trớ trêu ở chỗ tự học dịch ngược sang chữ Hán ra đúng 自学 — một từ tiếng Trung có thật, nhưng dùng cho việc khác. Cùng hai khái niệm, tiếng Việt gộp làm một từ, tiếng Trung tách làm hai. Điểm phân biệt nằm ở chỗ 自习 gắn với một cái phòng và một khung giờ có thật: 自习室 là phòng tự học, 晚自习 là giờ tự học buổi tối. Người ta đi 自习 như đi đến một nơi.

Riêng chữ 习 đáng thuộc vì nó đổi ra tập rất đều tay: 学习 là học tập, 实习 là thực tập, 习惯 là tập quán, rồi 练习, 复习, 预习. Nhớ một quy tắc, mở được cả dãy.

Bản giản thể chỉ còn ba nét và được xếp dưới bộ 冫, nhưng dạng phồn thể 習 vẫn giữ 羽 — lông vũ. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình con chim non tập vỗ cánh, làm đi làm lại cho đến khi bay được; nghĩa "luyện" và nghĩa "thành thói quen" vì thế vốn là một. Còn 自 thì mang thêm một nghĩa tiếng Việt không lấy: "từ, kể từ", như trong 来自 và 自古.

Cách ghi nhớ từ 自习

自 (tự) là tự mình, 习 (tập) là học, luyện — tự mình luyện bài. Chữ 自 theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ cái mũi, và người Trung Quốc chỉ vào mũi để nói 'tôi'; nó cũng chính là bộ 自, 6 nét. 习 chỉ 3 nét, mang bộ 冫 (băng).

Ví dụ với từ 自习

  • 晚上我们在教室自习。

    Wǎnshang wǒmen zài jiàoshì zìxí.

    Buổi tối chúng tôi tự học ở phòng học.

  • 图书馆是自习的好地方。

    Túshūguǎn shì zìxí de hǎo dìfang.

    Thư viện là chỗ tự học rất tốt.

  • 你今天下午去自习吗?

    Nǐ jīntiān xiàwǔ qù zìxí ma?

    Chiều nay bạn có đi tự học không?

  • 他每天自习两个小时。

    Tā měitiān zìxí liǎng ge xiǎoshí.

    Ngày nào cậu ấy cũng tự học hai tiếng.

  • 自习的时候不要说话。

    Zìxí de shíhou bú yào shuōhuà.

    Lúc tự học thì đừng nói chuyện.

  • 我没去自习,在宿舍睡觉了。

    Wǒ méi qù zìxí, zài sùshè shuìjiào le.

    Tôi không đi tự học, ở ký túc xá ngủ mất rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License