linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
零花钱 (línghuāqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "linh hoa tiền", nghĩa tiếng Việt: tiền tiêu vặt. Từ gồm 3 chữ: 零 (linh) + 花 (hoa) + 钱 (tiền), tổng cộng 30 nét.
danh từ
linhlíng
lẻ, không; số không
bộ雨(vũ)
Dễ nhầm雪 需
hoahuā
bông hoa; hoa lá; đẹp đẽ; chi tiêu
bộ艹(thảo)
Dễ nhầm化 华
tiềnqián(錢)
tiền bạc
bộ钅(kim)
Dễ nhầm线 浅
linh hoa tiền — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'linh hoa tiền' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiền tiêu vặt'. Chữ 花 ở đây không phải hoa mà là 'tiêu' (tiêu tiền).
零 linh + 花 hoa + 钱 tiền → linh hoa tiền
Người Việt vẫn dùng chữ này mỗi ngày lúc đọc số mà không nhận ra: một trăm linh năm. Chữ linh ấy là 零 — chỗ trống ở hàng chục, phần lẻ ra không đủ làm thành một hàng tròn. Tiếng Trung giao cho nó đúng công việc đó: 零钱 là tiền lẻ, tiền không tròn món. Ghép ba chữ lại thì tiếng Việt lắc đầu, nhưng từng viên gạch một thì quen cả.
Chữ giữa mới là chỗ trượt chân. 花 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) nên ai cũng đọc ra hoa trước tiên, và không sai — nhưng từ điển còn ghi cho nó một nghĩa nữa: chi tiêu. 花钱 là tiêu tiền, 花时间 là tốn thì giờ. Quy tắc: hễ 花 đứng trước một thứ có thể cạn đi thì nó đang làm động từ, không liên quan gì đến bông hoa.
钱 thì khỏi cần giới thiệu, chỉ nên để ý bộ 钅 của nó — bộ kim loại, dấu vết của thời đồng tiền còn là những miếng kim khí. Cũng nên tách 零钱 khỏi 零花钱: từ trước nói về hình thức đồng tiền, từ sau nói về công dụng của nó.
Hai ngôn ngữ đặt tên theo hai hướng. Tiếng Trung gọi theo hình thức — khoản tiền lẻ đem tiêu. Tiếng Việt gọi theo cách tiêu — tiêu vặt. Đọc kỹ các câu ví dụ sẽ thấy đây không phải mấy đồng lẻ rơi trong túi: mẹ cho theo tuần, có thể để dành, đủ mua một quyển sách. Nó là một khoản được cấp đều đặn, gần với trợ cấp nho nhỏ hơn là với tiền xu.
零 (linh) là lẻ, 花 ở đây là tiêu, 钱 (tiền) là tiền — 'tiền lẻ để tiêu' chính là tiền tiêu vặt. Đừng dịch 花 thành hoa; chữ này có bộ 艹 (thảo, cỏ) nên gốc là hoa cỏ, nhưng nghĩa 'tiêu tiền' mới là nghĩa dùng ở đây.
妈妈每星期给我零花钱。
Māma měi xīngqī gěi wǒ línghuāqián.
Mẹ cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần.
我把零花钱存起来了。
Wǒ bǎ línghuāqián cún qǐlái le.
Tôi để dành tiền tiêu vặt lại.
他的零花钱不多。
Tā de línghuāqián bù duō.
Tiền tiêu vặt của cậu ấy không nhiều.
你一个月有多少零花钱?
Nǐ yí ge yuè yǒu duōshao línghuāqián?
Một tháng bạn có bao nhiêu tiền tiêu vặt?
这些零花钱够买一本书。
Zhèxiē línghuāqián gòu mǎi yì běn shū.
Số tiền tiêu vặt này đủ mua một quyển sách.
他用零花钱请同学吃饭。
Tā yòng línghuāqián qǐng tóngxué chīfàn.
Cậu ấy dùng tiền tiêu vặt mời bạn cùng lớp đi ăn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License