biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
表格 (biǎogé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biểu cách", nghĩa tiếng Việt: biểu mẫu; bảng biểu; tờ khai. Từ gồm 2 chữ: 表 (biểu) + 格 (cách), tổng cộng 18 nét.
danh từ
biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
cáchgé
ô, khuôn ô; quy cách, tư cách
bộ木(mộc)
biểu cách — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'biểu cách' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'biểu mẫu', 'bảng', 'tờ khai'. Chữ 格 (cách) là cái ô kẻ sẵn, nên 表格 là tấm bảng chia ô để điền vào.
表 biểu + 格 cách → biểu cách
Người học thường gặp 表 lần đầu ở 手表, cái đồng hồ đeo tay, rồi mặc định chữ này nghĩa là đồng hồ. Từ điển thì ghi cho nó bốn nghĩa cùng lúc: bề mặt, biểu thị, đồng hồ, bảng biểu. "Đồng hồ" chỉ là một nhánh muộn; gốc chữ nằm ở bộ 衣 (y, áo), tức lớp phủ bên ngoài.
Từ "lớp ngoài" ấy, tiếng Việt giữ nguyên vẹn trong biểu bì. Từ "cái phơi ra cho người khác thấy" mà có biểu hiện, biểu lộ, biểu diễn, đại biểu. Nghĩa "bảng" cũng đến theo đúng lối đó: bảng là chỗ bày mọi thứ ra để nhìn một lượt là thấy hết — biểu đồ, niên biểu, thời khoá biểu. Ba nhánh nghe rất xa nhau nhưng cùng xoay quanh một ý: đưa cái bên trong ra bên ngoài.
Chữ 格 thì tiếng Việt chỉ nhặt đúng nửa trừu tượng. Ta có tư cách, nhân cách, phong cách, quy cách — toàn những chuẩn mực vô hình. Nửa cụ thể lại là nửa người Trung dùng hằng ngày: 格子 là ô vuông, 空格 là ô trống, 格子衬衫 là áo kẻ ô. Chữ mang bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái, và theo cách giải thích cổ thì nó vốn nói chuyện cành cây, khung gỗ.
Trên thực tế, 表格 đếm bằng 张 như đếm tờ giấy, và động từ đi kèm là 填 — đúng chữ điền mà người Việt vẫn nói "điền vào tờ khai". Một chi tiết hiện đại: chữ này phủ luôn cả bảng tính trong máy tính, nên 电脑里的表格 chẳng phải tờ giấy nào cả.
表 (biểu) ở đây là bảng biểu chứ không phải cái đồng hồ; 格 (cách) là ô kẻ, cùng chữ với 'quy cách'. Bảng chia thành ô chính là biểu mẫu. Chữ 表 8 nét, thuộc bộ 衣 (y, áo) vì nghĩa gốc là lớp ngoài — nghĩa 'bảng' là nghĩa vay về sau; 格 10 nét, bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái.
请填一下这张表格。
Qǐng tián yíxià zhè zhāng biǎogé.
Xin điền giúp vào tờ khai này.
表格上要写清楚名字和电话。
Biǎogé shàng yào xiě qīngchu míngzi hé diànhuà.
Trên biểu mẫu phải ghi rõ tên và số điện thoại.
这张表格怎么填?
Zhè zhāng biǎogé zěnme tián?
Tờ khai này điền thế nào?
他把表格交给了老师。
Tā bǎ biǎogé jiāo gěi le lǎoshī.
Cậu ấy nộp tờ khai cho thầy giáo.
电脑里的表格更方便。
Diànnǎo lǐ de biǎogé gèng fāngbiàn.
Bảng biểu trên máy tính thì tiện hơn.
别忘了在表格下面写上时间。
Bié wàng le zài biǎogé xiàmiàn xiě shàng shíjiān.
Đừng quên ghi ngày giờ ở phía dưới biểu mẫu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License