cửjǔ(舉)
giơ lên; nêu ra; tổ chức
bộ丶(chủ)
举例 (jǔlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cử lệ", nghĩa tiếng Việt: nêu ví dụ; lấy ví dụ; dẫn ví dụ. Từ gồm 2 chữ: 举 (cử) + 例 (lệ), tổng cộng 17 nét.
động từ
cửjǔ(舉)
giơ lên; nêu ra; tổ chức
bộ丶(chủ)
lệlì
ví dụ; lệ, thông lệ
bộ人(nhân)
cử lệ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cử lệ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nêu ví dụ', 'lấy ví dụ'. Chữ 举 (cử) ở đây là 'nêu ra', đúng chữ 'cử' trong 'đề cử'.
举 cử + 例 lệ → cử lệ
举 khởi đầu bằng một động tác rất cụ thể của bàn tay: giơ lên. 举手 là giơ tay, 举杯 là nâng cốc. Người Việt giữ nguyên tầng nghĩa ấy trong cử tạ, cử động. Rồi chữ leo lên một tầng trừu tượng — nêu ra, đưa ra, tổ chức — và tiếng Việt cũng theo lên tới đó với đề cử, tiến cử, cử hành, cử nhân. Ghép thành cử lệ thì tiếng Việt không nhận, nhưng cả hai viên gạch đều đang nằm sẵn trong vốn từ của người đọc.
例 cũng vậy: tiền lệ, thông lệ, ngoại lệ, tỉ lệ — chữ lệ ấy chính là nó. Từ điển ghi cho chữ hai nghĩa đi liền nhau, ví dụ và lệ thường, mà thật ra là một: cái xảy ra một lần thì đem ra làm ví dụ, xảy ra nhiều lần thì thành thông lệ. Riêng ngoại lệ đáng nhớ vì tiếng Trung viết ngược thứ tự — 例外.
Nghĩa của cả từ vì thế rất dễ hình dung: giơ một trường hợp lên cho người khác nhìn. Tiếng Việt không cần một từ Hán-Việt cho việc đó, bởi đã có sẵn nêu ví dụ.
Cái bẫy nằm ở ngữ pháp chứ không ở nghĩa. 举例 đã có tân ngữ nằm sẵn bên trong — 举 là giơ, 例 là cái được giơ lên — nên không thể đặt thêm tân ngữ phía sau nó. Muốn nói nêu ví dụ về cái gì, phải tách hai chữ ra thành 举个例子, hoặc nối với một động từ khác như trong câu 老师举例说明了这个语法: thứ được giải thích đứng sau 说明, không đứng sau 举例.
举 (cử) là giơ lên, nêu ra — 'cử' trong 'cử tạ', 'đề cử'; 例 (lệ) là ví dụ, thông lệ. Giơ một trường hợp ra cho người khác nhìn chính là nêu ví dụ. Chữ 举 9 nét, xếp vào bộ 丶 (chủ); 例 8 nét, có bộ 人 (nhân) bên trái.
老师举例说明了这个语法。
Lǎoshī jǔlì shuōmíng le zhège yǔfǎ.
Thầy nêu ví dụ để giảng điểm ngữ pháp này.
你能举例吗?
Nǐ néng jǔlì ma?
Bạn nêu một ví dụ được không?
举例的时候要选简单的。
Jǔlì de shíhou yào xuǎn jiǎndān de.
Lúc lấy ví dụ thì nên chọn cái đơn giản.
他不举例,我们听不懂。
Tā bù jǔlì, wǒmen tīng bu dǒng.
Anh ấy không lấy ví dụ thì chúng tôi nghe không hiểu.
请举例回答下面的问题。
Qǐng jǔlì huídá xiàmiàn de wèntí.
Xin nêu ví dụ để trả lời câu hỏi dưới đây.
举例是最好的解释方法。
Jǔlì shì zuì hǎo de jiěshì fāngfǎ.
Nêu ví dụ là cách giải thích tốt nhất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License