堵车dǔchēđổ xa

phồn thể: 堵車

堵车 (dǔchē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đổ xa", nghĩa tiếng Việt: tắc đường; kẹt xe; ùn tắc giao thông. Từ gồm 2 chữ: 堵 (đổ) + 车 (xa), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 堵车

động từ

  1. 1tắc đường
  2. 2kẹt xe
  3. 3ùn tắc giao thông

Cách viết các chữ trong từ 堵车

đổdǔ

chặn lại, tắc nghẽn

bộ土(thổ)

xachē(車)

xe, xe cộ

bộ车(xa)

Dễ nhầm东 连

Âm Hán-Việt của 堵车

đổ xa — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đổ xa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tắc đường', trong Nam nói 'kẹt xe'. Chữ 堵 (đổ) nghĩa là bịt lại, chặn lại — đường bị xe bịt kín thì thành tắc.

Cách ghép từ 堵车

堵 đổ + 车 xa → đổ xa

Câu chuyện hình thành từ 堵车

Tiếng Việt đổ lỗi cho con đường: tắc đường. Tiếng Trung đổ lỗi cho xe: 堵车, chặn-xe. Cùng một cảnh sáng thứ Hai, hai ngôn ngữ chọn hai chủ thể khác nhau để đặt tên, và cách đọc đổ xa thì không giúp gì — nhưng hai viên gạch bên trong đều nói được thành lời.

堵 nghĩa là chặn lại, bít lại, và bộ thủ của nó là 土 (thổ) — đất. Muốn chặn nước thì phải đắp đất; hình ảnh gốc là một con đê chứ không phải một dòng xe. Đem hình ảnh ấy ra đường phố: xe đắp lại thành đê, và cả tuyến đứng im.

车 thì người Việt đã quen mà không biết. Chữ này chỉ bốn nét, tự nó là một bộ thủ, đọc là xa — và không phải ngẫu nhiên mà quân Xe trên bàn cờ tướng viết đúng chữ này. Nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng chữ xe thuần Việt chính là âm cổ của nó, mượn vào từ rất sớm rồi ở lại thành tiếng thường ngày. Trong tiếng Trung nó dựng nên cả một họ: 汽车, 火车, 自行车, 车站.

Có một điều về ngữ pháp đáng ghi lại. 堵车 là động từ ghép sẵn tân ngữ, nên muốn thêm nhận xét thì phải nhắc lại động từ: 今天早上堵车堵得很厉害 — tắc, và tắc đến mức kinh khủng. Tiếng Việt không có kiểu lặp này; ta chỉ cần nói "tắc kinh khủng". Đây là cấu trúc sẽ gặp lại ở 睡觉, 吃饭, 唱歌, nên gặp một lần thì nhớ luôn cả nhóm.

Cách ghi nhớ từ 堵车

堵 (đổ) là chặn, là bịt — nghĩ tới việc đổ đất chặn dòng nước; 车 (xa) là xe. Xe chặn kín cả đường chính là tắc đường. Chữ 堵 11 nét, có bộ 土 (thổ, đất) bên trái vì muốn chặn thì phải đắp đất, còn phần 者 bên phải chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 堵车

  • 今天早上堵车堵得很厉害。

    Jīntiān zǎoshang dǔchē dǔ de hěn lìhai.

    Sáng nay tắc đường kinh khủng.

  • 这条路每天都堵车。

    Zhè tiáo lù měitiān dōu dǔchē.

    Con đường này ngày nào cũng tắc.

  • 因为堵车,我迟到了半个小时。

    Yīnwèi dǔchē, wǒ chídào le bàn ge xiǎoshí.

    Vì tắc đường nên tôi đến muộn nửa tiếng.

  • 现在还堵车吗?

    Xiànzài hái dǔchē ma?

    Bây giờ còn tắc đường không?

  • 坐地铁就不用担心堵车了。

    Zuò dìtiě jiù búyòng dānxīn dǔchē le.

    Đi tàu điện ngầm thì khỏi phải lo tắc đường.

  • 下班的时候最容易堵车。

    Xiàbān de shíhou zuì róngyì dǔchē.

    Lúc tan làm là dễ tắc đường nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License