网页wǎngyèvõng hiệt

phồn thể: 網頁

网页 (wǎngyè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "võng hiệt", nghĩa tiếng Việt: trang web. Từ gồm 2 chữ: 网 (võng) + 页 (hiệt), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 网页

danh từ

  1. trang web

Cách viết các chữ trong từ 网页

võngwǎng(網)

lưới; mạng lưới

bộ网(võng)

Dễ nhầm冈 罔

hiệtyè(頁)

trang giấy; tờ

bộ页(hiệt)

Âm Hán-Việt của 网页

võng hiệt — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'võng hiệt' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trang web'. Phân biệt ba chữ: 网页 là một trang, 网站 là cả website, 网址 là dòng địa chỉ.

Lượng từ dùng với 网页

  • 个gè→ trang

Cách ghép từ 网页

网 võng + 页 hiệt → võng hiệt

Câu chuyện hình thành từ 网页

Người học gặp 页 nhiều nhất với tư cách một bộ thủ, nằm bên phải những chữ như 题, 顺, 频, 顾 — và ở đó nó liên quan tới cái đầu. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vốn vẽ đầu người, rồi về sau được mượn để chỉ tờ giấy. Đứng riêng như trong từ này, nó không còn dấu vết nào của nghĩa cũ: từ điển ghi cho nó nghĩa trang giấy, tờ.

Ghép lại, 网页 là bản dịch sát từng mảnh của "web page": mạng lưới cộng trang giấy. Chỗ này tiếng Việt xoay xở nửa vời một cách rất đáng nhớ — ta dịch nửa đầu thành trang rồi mượn thẳng nửa sau, thành trang web. Nửa Việt nửa Anh, một lối ghép mà tiếng Trung không dùng: bên ấy dịch cả hai mảnh hoặc không dịch mảnh nào.

Chi tiết tinh nhất nằm ở lượng từ. Đếm 网页 thì dùng 个, chứ không dùng chính chữ 页. Bởi 页 khi làm đơn vị chỉ đếm những trang có tờ giấy thật — 第三页, 三页纸 — mà trang trên màn hình thì chẳng có tờ nào để đếm. Không tìm được lượng từ riêng, nó rơi về lượng từ mặc định, đúng như mọi vật mới sinh ra trong tiếng Trung.

Những động từ đi kèm cũng nói lên cách người ta hình dung nó: 打开 mở ra, 关掉 đóng lại — 这个网页打不开, 请把这个网页关掉. Trong đầu người nói, một 网页 gần với tờ giấy mở ra rồi gấp lại hơn là một địa điểm để đi tới. Còn muốn nói "trên trang web" thì phải có 上 đi kèm: 我在网页上找到了答案.

Cách ghi nhớ từ 网页

页 (hiệt) là trang giấy, 6 nét, tự nó là một bộ thủ và nằm trong nhiều chữ nói về cái đầu: 头, 题, 顾. 网 (võng) là mạng lưới, 6 nét. Một trang trong mạng = trang web.

Ví dụ với từ 网页

  • 这个网页打不开。

    Zhège wǎngyè dǎ bù kāi.

    Trang web này không mở được.

  • 请把这个网页关掉。

    Qǐng bǎ zhège wǎngyè guān diào.

    Xin đóng trang web này lại.

  • 网页上写着地址和电话。

    Wǎngyè shàng xiě zhe dìzhǐ hé diànhuà.

    Trên trang web có ghi địa chỉ và số điện thoại.

  • 你看的是哪个网页?

    Nǐ kàn de shì nǎge wǎngyè?

    Bạn đang xem trang web nào vậy?

  • 这个网页做得很漂亮。

    Zhège wǎngyè zuò de hěn piàoliang.

    Trang web này làm rất đẹp.

  • 我在网页上找到了答案。

    Wǒ zài wǎngyè shàng zhǎodào le dá'àn.

    Tôi tìm được đáp án trên trang web.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License