trachá
tra xét, kiểm tra
bộ木(mộc)
Dễ nhầm香 杏
查找 (cházhǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tra trảo", nghĩa tiếng Việt: tra tìm; tìm kiếm; lục tìm. Từ gồm 2 chữ: 查 (tra) + 找 (trảo), tổng cộng 16 nét.
động từ
trachá
tra xét, kiểm tra
bộ木(mộc)
Dễ nhầm香 杏
trảozhǎo
tìm, tìm kiếm; trả lại tiền thừa
bộ手(thủ)
Dễ nhầm我 伐
tra trảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tra trảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tra tìm', 'tìm kiếm'. 查找 nghiêng về việc lục tìm trong một kho tài liệu hay dữ liệu; tìm người, tìm đồ vật hằng ngày thì chỉ cần 找.
查 tra + 找 trảo → tra trảo
Chỗ gặp từ này nhiều nhất bây giờ là trên màn hình: ô 查找 trong phần mềm chính là cái Ctrl+F. Hai ví dụ trong bài cũng đi đúng hướng đó — 在网上查找答案, 用手机查找地址. Đây là động từ của việc lục trong một cái kho: mạng, từ điển, thư viện, hồ sơ.
查 là viên gạch quý. Nó chính là tra của tra cứu, tra từ điển, và nó nằm sẵn trong hai từ tiếng Việt hoàn chỉnh: 检查 đọc ra là kiểm tra, 调查 đọc ra là điều tra. Thuộc một chữ, được thêm hai từ không phải học. Chữ mang bộ 木 (mộc) ở trên, 9 nét, và dễ lẫn hình với 香 với 杏.
找 thì ngược lại, âm trảo chẳng gợi gì cho người Việt — đó là lý do "tra trảo" đọc lên nghe rỗng. Bù lại chữ dễ nhớ: bộ 手 (thủ, tay) bên trái, vì tìm là việc của tay. Đáng nhớ hơn nữa là nghĩa thứ hai từ điển ghi cho nó: trả lại tiền thừa. Cùng một chữ ấy, đứng ở quầy thu ngân thì thành việc thối tiền — 找钱.
Dán hai động từ gần nghĩa vào nhau cho nặng tay hơn là một lối cấu tạo rất thường gặp trong tiếng Trung, và nó kéo theo sắc thái. 查找 nghe trang trọng, có mùi giấy tờ và máy móc, nên câu 警察正在查找那辆车 phải dịch là truy tìm chứ không phải tìm. Đi tìm cái bút, tìm một người bạn thì chữ 找 đứng một mình là đủ.
查 (tra) là tra xét, kiểm tra — đúng chữ 'tra' trong 'tra từ điển', 'điều tra'; 找 (trảo) là tìm. Hai chữ gần nghĩa ghép lại cho mạnh: lục tra để tìm ra. Chữ 查 có bộ 木 (mộc) nằm trên, 9 nét; 找 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 7 nét — tìm là việc của tay.
我在网上查找答案。
Wǒ zài wǎngshàng cházhǎo dá'àn.
Tôi tra tìm đáp án trên mạng.
你可以用手机查找地址。
Nǐ kěyǐ yòng shǒujī cházhǎo dìzhǐ.
Bạn có thể dùng điện thoại để tra địa chỉ.
这个词我查找了很久。
Zhège cí wǒ cházhǎo le hěn jiǔ.
Từ này tôi tra mãi mới ra.
图书馆能帮你查找这本书吗?
Túshūguǎn néng bāng nǐ cházhǎo zhè běn shū ma?
Thư viện có thể giúp bạn tìm quyển sách này không?
警察正在查找那辆车。
Jǐngchá zhèngzài cházhǎo nà liàng chē.
Cảnh sát đang truy tìm chiếc xe đó.
我查找了半天也没找到。
Wǒ cházhǎo le bàntiān yě méi zhǎodào.
Tôi tìm cả buổi mà vẫn không thấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License