大巴dàbāđại ba

大巴 (dàbā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại ba", nghĩa tiếng Việt: xe khách lớn; xe ca; xe buýt cỡ lớn. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 巴 (ba), tổng cộng 7 nét.

Nghĩa của từ 大巴

danh từ

  1. 1xe khách lớn
  2. 2xe ca
  3. 3xe buýt cỡ lớn

Cách viết các chữ trong từ 大巴

đạidà

to, lớn

bộ大(đại)

Dễ nhầm太 犬

babā

bám vào, mong mỏi; dùng phiên âm

bộ己(kỷ)

Âm Hán-Việt của 大巴

đại ba — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đại ba' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xe khách', 'xe ca'. Chữ 巴 chỉ mượn âm để phiên chữ 'bus' của tiếng Anh nên đừng tìm nghĩa trong nó; xe nhỏ hơn thì gọi là 中巴.

Lượng từ dùng với 大巴

  • 辆liàng→ chiếc

Cách ghép từ 大巴

大 đại + 巴 ba → đại ba

Câu chuyện hình thành từ 大巴

Hiếm có từ nào trong HSK 4 rỗng nghĩa như chữ thứ hai ở đây. 巴 không góp một chút nghĩa nào cho 大巴: nó chỉ là cái vỏ âm thanh, được chọn để chở âm đầu của chữ "bus" tiếng Anh. Từ điển ghi thẳng công dụng ấy vào phần nghĩa của chữ — dùng để phiên âm. Nên đừng chiết tự từ này; không có gì bên trong để chiết.

Người Việt thật ra đã gặp 巴 nhiều lần rồi, chỉ là gặp trên bản đồ. 巴黎 đọc theo âm Hán-Việt thành Ba Lê, tên cũ của Paris; 巴西 thành Ba Tây, tức Brazil; 古巴 là Cuba. Đây là một trong những âm tiết mà tiếng Trung hay lấy ra để đựng tiếng nước ngoài, và tiếng Việt thừa hưởng nguyên bộ tên phiên âm đó.

Điều đáng chú ý là cái vỏ âm ấy sau đó lại đẻ ra cả một hệ thống. Có 大巴 thì có 中巴 cho xe cỡ vừa, có 小巴 cho xe nhỏ — một thang kích cỡ dựng trên một âm đi vay, với 大 (đại) làm đúng nhiệm vụ đơn giản nhất của nó là "to".

Về cách dùng, để ý các câu ví dụ: ra sân bay, rẻ hơn tàu hoả, nhà trường thuê nguyên một chiếc, chở năm mươi người. Đó là xe đường dài, xe hợp đồng — xe khách, xe ca — chứ không phải xe buýt nội thành, vốn là 公共汽车. Lượng từ của nó là 辆, chiếc, dùng chung cho xe cộ có bánh.

Cách ghi nhớ từ 大巴

大 (đại) là to; 巴 (ba) chỉ mượn âm từ chữ 'bus'. 'Bus to' chính là xe khách cỡ lớn. Chữ 大 chỉ 3 nét và tự nó là bộ thủ, theo lối chiết tự truyền thống thì vẽ người dang hai tay; 巴 4 nét, xếp vào bộ 己 (kỷ).

Ví dụ với từ 大巴

  • 我们坐大巴去机场。

    Wǒmen zuò dàbā qù jīchǎng.

    Chúng tôi đi xe khách ra sân bay.

  • 大巴几点开?

    Dàbā jǐ diǎn kāi?

    Xe khách mấy giờ chạy?

  • 这辆大巴能坐五十个人。

    Zhè liàng dàbā néng zuò wǔshí ge rén.

    Chiếc xe khách này chở được năm mươi người.

  • 坐大巴比坐火车便宜。

    Zuò dàbā bǐ zuò huǒchē piányi.

    Đi xe khách rẻ hơn đi tàu hoả.

  • 学校租了一辆大巴。

    Xuéxiào zū le yí liàng dàbā.

    Nhà trường thuê một chiếc xe khách.

  • 大巴上没有空位了。

    Dàbā shàng méiyǒu kòngwèi le.

    Trên xe khách hết chỗ trống rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License