点名diǎnmíngđiểm danh

phồn thể: 點名

点名 (diǎnmíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điểm danh", nghĩa tiếng Việt: điểm danh; gọi tên từng người; chỉ đích danh. Từ gồm 2 chữ: 点 (điểm) + 名 (danh), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 点名

động từ

  1. 1điểm danh
  2. 2gọi tên từng người
  3. 3chỉ đích danh

Cách viết các chữ trong từ 点名

điểmdiǎn(點)

chấm; điểm; giờ; gọi món

bộ火(hoả)

Dễ nhầm热 照

danhmíng

tên; danh tiếng

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm各 茗

Âm Hán-Việt của 点名

điểm danh — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'điểm danh' với đúng nghĩa này: gọi tên từng người để xem ai có mặt. Tiếng Trung dùng thêm một nghĩa nữa mà tiếng Việt diễn đạt bằng cụm khác — 点名批评 là chỉ đích danh ai đó ra mà phê bình.

Cách ghép từ 点名

点 điểm + 名 danh → điểm danh

Câu chuyện hình thành từ 点名

Ngón tay thầy giáo lướt dọc bản danh sách, dừng lại ở từng dòng, rồi đánh dấu. Chữ 点 trong 点名 chính là động tác đó. Nó ở đây là một động từ — chọn ra và nhắc đến từng cái tên một — chứ không phải cái dấu chấm nằm yên như trong 一点.

Nghĩa động từ ấy còn hiện ra ở một chỗ rất đời thường: 点菜, gọi món. Người gọi món cũng chỉ vào tên món trên thực đơn, cũng nhặt từng cái ra khỏi một danh sách đã bày sẵn. 点名 và 点菜 vì thế là cùng một cử chỉ, chỉ khác cái danh sách: một bên là tên người, một bên là tên món ăn.

Tiếng Việt giữ nguyên chữ điểm với nét nghĩa "rà lần lượt qua từng cái" trong cả một chùm từ người học đã dùng quen mà chưa để ý: điểm binh, điểm mặt, điểm qua, điểm báo, kiểm điểm. Không từ nào trong số đó nói về một cái chấm. Chữ 名 thì mang bộ 口 (khẩu, cái miệng) — tên là thứ phải cất thành tiếng mới tới được người khác, và một buổi điểm danh im lặng thì không tồn tại.

Chỗ lệch giữa hai thứ tiếng nằm ở ngữ pháp chứ không ở nghĩa. "Điểm danh" của tiếng Việt là một khối liền, không chen được gì vào giữa. Còn 点名 tách đôi ra được khi cần đếm hay cần đánh dấu thì: 点了三次名, 没点过名. Ai học nó như một từ hai âm tiết bất động thì đến lúc gặp 点了名 sẽ ngờ ngợ tưởng đang nhìn một từ khác.

Cách ghi nhớ từ 点名

点 (điểm) vốn là cái chấm, ở đây là 'chấm vào tên'; 名 (danh) là tên. Chấm lần lượt từng cái tên chính là điểm danh. Chữ 点 mang bộ 火 (hoả) viết thành bốn chấm ở đáy, 9 nét; 名 mang bộ 口 (khẩu, miệng), 6 nét — gọi tên thì phải cất tiếng.

Ví dụ với từ 点名

  • 老师上课前先点名。

    Lǎoshī shàngkè qián xiān diǎnmíng.

    Trước giờ học thầy giáo điểm danh trước.

  • 今天你们班点名了吗?

    Jīntiān nǐmen bān diǎnmíng le ma?

    Hôm nay lớp các bạn có điểm danh không?

  • 我迟到了,没赶上点名。

    Wǒ chídào le, méi gǎnshàng diǎnmíng.

    Tôi đến muộn nên không kịp điểm danh.

  • 点名的时候请举手。

    Diǎnmíng de shíhou qǐng jǔshǒu.

    Lúc điểm danh xin hãy giơ tay.

  • 这门课从来不点名。

    Zhè mén kè cónglái bù diǎnmíng.

    Môn này chưa bao giờ điểm danh.

  • 经理开会时点名批评了他。

    Jīnglǐ kāihuì shí diǎnmíng pīpíng le tā.

    Trong cuộc họp giám đốc đã chỉ đích danh phê bình anh ấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License