自学zìxuétự học

phồn thể: 自學

自学 (zìxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tự học", nghĩa tiếng Việt: tự học. Từ gồm 2 chữ: 自 (tự) + 学 (học), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 自学

động từ

  1. tự học

Cách viết các chữ trong từ 自学

tựzì

tự mình; từ, kể từ

bộ自(tự)

Dễ nhầm白 目

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 自学

tự học — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng có từ 'tự học' với đúng nghĩa này: tự mình học lấy, không cần thầy dạy. Phân biệt với 自习 (tự tập) là ngồi ôn bài một mình ngoài giờ lên lớp.

Cách ghép từ 自学

自 tự + 学 học → tự học

Câu chuyện hình thành từ 自学

Người Trung Quốc chỉ tay vào mũi mình khi nói "tôi", người Việt chỉ vào ngực. Cái mũi ấy nằm sẵn trong chữ 自: theo lối chiết tự truyền thống, 自 vốn vẽ cái mũi nhìn từ phía trước, và vì thói quen chỉ vào mũi mỗi khi nói về bản thân mà chữ này bị trưng dụng thành nghĩa "tự mình". Nghĩa "mũi" mất chỗ, về sau phải viết bằng một chữ khác.

Từ đó 自 đi khắp nơi, và người Việt đã cầm sẵn cả nắm mà không để ý: tự động, tự do, tự tin, tự giác, tự trọng, tự ái. Chữ này còn một nghĩa nữa ghi ngay cạnh nghĩa "tự mình" — "từ, kể từ" — chính là chữ tự trong tự cổ chí kim.

Ghép với 学 thì không còn chỗ nào để trượt: hai nửa đều trong suốt, cùng thuộc lớp từ nhà trường mà hai thứ tiếng dựng lên bằng đúng một lối nghĩ.

Chỗ đáng để ý là biên độ dùng. Trong tiếng Trung, 自学 trước hết là một động từ và ôm được tân ngữ phía sau: 我打算自学一门语言. Tiếng Việt thì hay để tự học đứng như một danh từ chỉ cách học — "tinh thần tự học", "khả năng tự học". Sắc thái cũng chặt hơn một bậc: 他的中文是自学的 nghĩa là thứ tiếng Trung ấy không qua lớp nào, không có thầy trong bức tranh, trong khi tiếng Việt vẫn gọi là tự học cả khi đứa trẻ đang đi học ở trường, tối về ngồi vào bàn một mình.

Cách ghi nhớ từ 自学

自 (tự) là tự mình — chính là bộ 自, 6 nét, theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ cái mũi; 学 (học) là học, mang bộ 子 (tử) ở dưới, 8 nét. Tự mình học, không cần ai dạy.

Ví dụ với từ 自学

  • 他的中文是自学的。

    Tā de Zhōngwén shì zìxué de.

    Tiếng Trung của anh ấy là do tự học.

  • 我打算自学一门语言。

    Wǒ dǎsuàn zìxué yì mén yǔyán.

    Tôi định tự học một ngoại ngữ.

  • 自学需要花很多时间。

    Zìxué xūyào huā hěn duō shíjiān.

    Tự học cần bỏ ra rất nhiều thời gian.

  • 你觉得自学难吗?

    Nǐ juéde zìxué nán ma?

    Bạn thấy tự học có khó không?

  • 没有老师,他只能自学。

    Méiyǒu lǎoshī, tā zhǐ néng zìxué.

    Không có thầy, cậu ấy chỉ còn cách tự học.

  • 很多东西可以在网上自学。

    Hěn duō dōngxi kěyǐ zài wǎngshàng zìxué.

    Rất nhiều thứ có thể tự học trên mạng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License