盒子hézihạp tử

盒子 (hézi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hạp tử", nghĩa tiếng Việt: cái hộp; hộp. Từ gồm 2 chữ: 盒 (hạp) + 子 (tử), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 盒子

danh từ

  1. 1cái hộp
  2. 2hộp

Cách viết các chữ trong từ 盒子

hạphé

cái hộp

bộ皿(mãnh)

tửzi

con; hạt; người (hậu tố)

bộ子(tử)

Dễ nhầm了 孑

Âm Hán-Việt của 盒子

hạp tử — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hạp tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'cái hộp'. Chữ 子 ở đây không mang nghĩa 'con', nó chỉ là đuôi danh từ đọc nhẹ, giống như trong 桌子, 椅子.

Lượng từ dùng với 盒子

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 盒子

盒 hạp + 子 tử → hạp tử

Câu chuyện hình thành từ 盒子

Vài tháng đầu, người học gặp một loạt từ kết thúc bằng 子 mà không ai giải thích: 桌子 cái bàn, 椅子 cái ghế, 杯子 cái cốc, 箱子 cái thùng, và 盒子 cái hộp. Trong tất cả, 子 không mang nghĩa gì. Nó là một âm tiết nhẹ, đọc lướt thành zi không dấu, có mặt chỉ để biến một chữ trơ trọi thành danh từ đứng được một mình — tiếng Trung hiện đại nghe một âm tiết là thấy hụt.

Điều đó không có nghĩa 子 là chữ rỗng. Từ điển ghi cho nó ba nhánh: con, hạt, và hậu tố chỉ người. Người Việt cầm đủ cả ba qua âm tử: phụ tử, mẫu tử là ruột thịt; quân tử, đệ tử là con người; nguyên tử, phân tử là hạt nhỏ. Cùng một chữ 3 nét, bốn công việc, và muốn biết nó đang làm việc nào thì chỉ có cách nhìn chữ đứng cạnh.

盒 (hạp) 11 nét, mang bộ 皿 (mãnh, đồ đựng) đỡ ở đáy chữ — cứ thấy 皿 nằm dưới là gần như chắc chắn đang nói tới một thứ để chứa, như 盘子 cái đĩa. Âm hạp nghe xa lạ, nhưng nhiều người cho rằng chính chữ này đã vào tiếng Việt sớm hơn theo một lối đọc khác, thành từ hộp ta dùng hằng ngày. Nếu vậy thì "hạp tử" không phải tiếng Việt, nhưng một nửa của nó thì là.

Cách dùng có một nếp đáng nhớ: tiếng Trung không có giới từ "trong", muốn nói trong hộp thì đặt 里 ra sau danh từ — 这个盒子里装的是什么?Còn "bỏ vào hộp" thì hướng nằm ở động từ: 请把礼物放进盒子。Đếm bằng 个: 我买了一个小盒子。Tiếng Việt gắn dấu hiệu ở đằng trước, cái hộp; tiếng Trung gắn ở đằng sau, 盒子.

Cách ghi nhớ từ 盒子

盒 (hạp) là cái hộp; chữ mang bộ 皿 (mãnh, đồ đựng) nằm dưới đáy, 11 nét — cứ thấy 皿 là nghĩ đến đồ đựng, như 盘子 cái đĩa. 子 (tử) 3 nét ở đây chỉ là đuôi danh từ, đọc nhẹ thành zi.

Ví dụ với từ 盒子

  • 这个盒子里装的是什么?

    Zhège hézi lǐ zhuāng de shì shénme?

    Trong cái hộp này đựng gì vậy?

  • 请把礼物放进盒子。

    Qǐng bǎ lǐwù fàng jìn hézi.

    Xin hãy bỏ món quà vào hộp.

  • 我买了一个小盒子。

    Wǒ mǎi le yí ge xiǎo hézi.

    Tôi mua một cái hộp nhỏ.

  • 盒子太小了,放不下。

    Hézi tài xiǎo le, fàng bu xià.

    Cái hộp nhỏ quá, không bỏ vừa.

  • 桌子上的盒子是他的。

    Zhuōzi shàng de hézi shì tā de.

    Cái hộp trên bàn là của anh ấy.

  • 别忘了把盒子扔掉。

    Bié wàng le bǎ hézi rēng diào.

    Đừng quên vứt cái hộp đi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License